Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Henan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Juling

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Juling, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:35 05:17 12:28 16:13 20:00 20:56
2 Thứ 5 16 Muharram 03:36 05:17 12:28 16:13 20:00 20:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:36 05:18 12:28 16:13 19:59 20:56
4 Thứ 7 18 Muharram 03:37 05:18 12:28 16:13 19:59 20:56
5 CN 19 Muharram 03:37 05:18 12:29 16:14 19:59 20:56
6 Thứ 2 20 Muharram 03:38 05:19 12:29 16:14 19:59 20:55
7 Thứ 3 21 Muharram 03:39 05:19 12:29 16:14 19:59 20:55
8 Thứ 4 22 Muharram 03:39 05:20 12:29 16:14 19:59 20:55
9 Thứ 5 23 Muharram 03:40 05:21 12:29 16:14 19:58 20:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:41 05:21 12:29 16:14 19:58 20:54
11 Thứ 7 25 Muharram 03:42 05:22 12:30 16:14 19:58 20:54
12 CN 26 Muharram 03:43 05:22 12:30 16:15 19:57 20:53
13 Thứ 2 27 Muharram 03:43 05:23 12:30 16:15 19:57 20:53
14 Thứ 3 28 Muharram 03:44 05:23 12:30 16:15 19:57 20:52
15 Thứ 4 29 Muharram 03:45 05:24 12:30 16:15 19:56 20:52
16 Thứ 5 1 Safar 03:46 05:25 12:30 16:15 19:56 20:51
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:47 05:25 12:30 16:15 19:55 20:50
18 Thứ 7 3 Safar 03:48 05:26 12:30 16:15 19:55 20:50
19 CN 4 Safar 03:49 05:27 12:30 16:15 19:54 20:49
20 Thứ 2 5 Safar 03:50 05:27 12:31 16:15 19:54 20:48
21 Thứ 3 6 Safar 03:51 05:28 12:31 16:15 19:53 20:48
22 Thứ 4 7 Safar 03:52 05:28 12:31 16:15 19:53 20:47
23 Thứ 5 8 Safar 03:53 05:29 12:31 16:15 19:52 20:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:54 05:30 12:31 16:15 19:51 20:45
25 Thứ 7 10 Safar 03:55 05:31 12:31 16:15 19:51 20:44
26 CN 11 Safar 03:56 05:31 12:31 16:15 19:50 20:43
27 Thứ 2 12 Safar 03:57 05:32 12:31 16:15 19:49 20:43
28 Thứ 3 13 Safar 03:58 05:33 12:31 16:15 19:48 20:42
29 Thứ 4 14 Safar 03:59 05:33 12:31 16:15 19:48 20:41
30 Thứ 5 15 Safar 04:00 05:34 12:31 16:15 19:47 20:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:01 05:35 12:31 16:15 19:46 20:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Juling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/henan/juling/calendar.ics