Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bảo Ứng

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bảo Ứng, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:15 04:57 12:07 15:50 19:16 20:52
2 Thứ 5 16 Muharram 03:15 04:57 12:07 15:50 19:16 20:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:16 04:58 12:07 15:50 19:16 20:51
4 Thứ 7 18 Muharram 03:16 04:58 12:07 15:50 19:16 20:51
5 CN 19 Muharram 03:17 04:59 12:07 15:51 19:16 20:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:18 04:59 12:07 15:51 19:16 20:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:18 05:00 12:08 15:51 19:16 20:50
8 Thứ 4 22 Muharram 03:19 05:00 12:08 15:51 19:15 20:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:20 05:01 12:08 15:51 19:15 20:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:20 05:01 12:08 15:51 19:15 20:49
11 Thứ 7 25 Muharram 03:21 05:02 12:08 15:52 19:15 20:49
12 CN 26 Muharram 03:22 05:02 12:08 15:52 19:14 20:48
13 Thứ 2 27 Muharram 03:23 05:03 12:08 15:52 19:14 20:48
14 Thứ 3 28 Muharram 03:24 05:04 12:09 15:52 19:14 20:47
15 Thứ 4 29 Muharram 03:24 05:04 12:09 15:52 19:13 20:46
16 Thứ 5 1 Safar 03:25 05:05 12:09 15:52 19:13 20:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:26 05:05 12:09 15:52 19:12 20:45
18 Thứ 7 3 Safar 03:27 05:06 12:09 15:52 19:12 20:44
19 CN 4 Safar 03:28 05:07 12:09 15:52 19:12 20:44
20 Thứ 2 5 Safar 03:29 05:07 12:09 15:52 19:11 20:43
21 Thứ 3 6 Safar 03:30 05:08 12:09 15:52 19:10 20:42
22 Thứ 4 7 Safar 03:31 05:09 12:09 15:52 19:10 20:41
23 Thứ 5 8 Safar 03:32 05:09 12:09 15:52 19:09 20:41
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:33 05:10 12:09 15:52 19:09 20:40
25 Thứ 7 10 Safar 03:34 05:11 12:09 15:52 19:08 20:39
26 CN 11 Safar 03:35 05:11 12:09 15:52 19:07 20:38
27 Thứ 2 12 Safar 03:36 05:12 12:09 15:52 19:07 20:37
28 Thứ 3 13 Safar 03:37 05:13 12:09 15:52 19:06 20:36
29 Thứ 4 14 Safar 03:38 05:13 12:09 15:52 19:05 20:35
30 Thứ 5 15 Safar 03:39 05:14 12:09 15:52 19:05 20:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:40 05:15 12:09 15:52 19:04 20:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bảo Ứng vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/baoying/calendar.ics