Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chipengchen

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chipengchen, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:12 04:52 11:58 15:38 19:04 20:37
2 Thứ 5 16 Muharram 03:13 04:52 11:58 15:38 19:04 20:37
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:13 04:53 11:58 15:39 19:04 20:37
4 Thứ 7 18 Muharram 03:14 04:53 11:59 15:39 19:04 20:37
5 CN 19 Muharram 03:15 04:54 11:59 15:39 19:04 20:37
6 Thứ 2 20 Muharram 03:15 04:54 11:59 15:39 19:04 20:36
7 Thứ 3 21 Muharram 03:16 04:55 11:59 15:39 19:04 20:36
8 Thứ 4 22 Muharram 03:16 04:55 11:59 15:40 19:03 20:36
9 Thứ 5 23 Muharram 03:17 04:56 11:59 15:40 19:03 20:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:18 04:56 12:00 15:40 19:03 20:35
11 Thứ 7 25 Muharram 03:19 04:57 12:00 15:40 19:03 20:35
12 CN 26 Muharram 03:19 04:57 12:00 15:40 19:03 20:34
13 Thứ 2 27 Muharram 03:20 04:58 12:00 15:40 19:02 20:34
14 Thứ 3 28 Muharram 03:21 04:58 12:00 15:41 19:02 20:33
15 Thứ 4 29 Muharram 03:22 04:59 12:00 15:41 19:02 20:33
16 Thứ 5 1 Safar 03:22 04:59 12:00 15:41 19:01 20:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:23 05:00 12:00 15:41 19:01 20:31
18 Thứ 7 3 Safar 03:24 05:01 12:00 15:41 19:00 20:31
19 CN 4 Safar 03:25 05:01 12:01 15:41 19:00 20:30
20 Thứ 2 5 Safar 03:26 05:02 12:01 15:41 19:00 20:29
21 Thứ 3 6 Safar 03:27 05:02 12:01 15:41 18:59 20:29
22 Thứ 4 7 Safar 03:28 05:03 12:01 15:41 18:58 20:28
23 Thứ 5 8 Safar 03:29 05:04 12:01 15:41 18:58 20:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:29 05:04 12:01 15:41 18:57 20:26
25 Thứ 7 10 Safar 03:30 05:05 12:01 15:41 18:57 20:25
26 CN 11 Safar 03:31 05:05 12:01 15:41 18:56 20:24
27 Thứ 2 12 Safar 03:32 05:06 12:01 15:41 18:56 20:24
28 Thứ 3 13 Safar 03:33 05:07 12:01 15:41 18:55 20:23
29 Thứ 4 14 Safar 03:34 05:07 12:01 15:41 18:54 20:22
30 Thứ 5 15 Safar 03:35 05:08 12:01 15:41 18:53 20:21
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:36 05:09 12:01 15:41 18:53 20:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chipengchen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/chipengchen/calendar.ics