Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chiuchi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chiuchi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:23 05:02 12:11 15:53 19:39 20:35
2 Thứ 5 16 Muharram 03:23 05:02 12:11 15:53 19:39 20:35
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:24 05:03 12:11 15:53 19:39 20:35
4 Thứ 7 18 Muharram 03:24 05:03 12:11 15:54 19:39 20:34
5 CN 19 Muharram 03:25 05:04 12:11 15:54 19:39 20:34
6 Thứ 2 20 Muharram 03:25 05:04 12:11 15:54 19:39 20:34
7 Thứ 3 21 Muharram 03:26 05:05 12:12 15:54 19:39 20:34
8 Thứ 4 22 Muharram 03:27 05:05 12:12 15:54 19:38 20:33
9 Thứ 5 23 Muharram 03:27 05:06 12:12 15:54 19:38 20:33
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:28 05:06 12:12 15:55 19:38 20:33
11 Thứ 7 25 Muharram 03:29 05:07 12:12 15:55 19:38 20:32
12 CN 26 Muharram 03:30 05:07 12:12 15:55 19:37 20:32
13 Thứ 2 27 Muharram 03:31 05:08 12:12 15:55 19:37 20:31
14 Thứ 3 28 Muharram 03:31 05:08 12:13 15:55 19:36 20:31
15 Thứ 4 29 Muharram 03:32 05:09 12:13 15:55 19:36 20:30
16 Thứ 5 1 Safar 03:33 05:10 12:13 15:55 19:36 20:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:34 05:10 12:13 15:55 19:35 20:29
18 Thứ 7 3 Safar 03:35 05:11 12:13 15:55 19:35 20:29
19 CN 4 Safar 03:36 05:12 12:13 15:56 19:34 20:28
20 Thứ 2 5 Safar 03:37 05:12 12:13 15:56 19:34 20:27
21 Thứ 3 6 Safar 03:37 05:13 12:13 15:56 19:33 20:27
22 Thứ 4 7 Safar 03:38 05:13 12:13 15:56 19:33 20:26
23 Thứ 5 8 Safar 03:39 05:14 12:13 15:56 19:32 20:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:40 05:15 12:13 15:56 19:31 20:24
25 Thứ 7 10 Safar 03:41 05:15 12:13 15:56 19:31 20:23
26 CN 11 Safar 03:42 05:16 12:13 15:56 19:30 20:23
27 Thứ 2 12 Safar 03:43 05:17 12:13 15:56 19:29 20:22
28 Thứ 3 13 Safar 03:44 05:17 12:13 15:56 19:29 20:21
29 Thứ 4 14 Safar 03:45 05:18 12:13 15:56 19:28 20:20
30 Thứ 5 15 Safar 03:46 05:19 12:13 15:55 19:27 20:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:47 05:19 12:13 15:55 19:26 20:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chiuchi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/chiuchi/calendar.ics