Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Chuling

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Chuling, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:21 04:58 11:59 15:38 19:00 20:31
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:21 04:58 11:59 15:38 19:01 20:32
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:20 04:57 11:59 15:38 19:01 20:32
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:20 04:57 12:00 15:39 19:02 20:33
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:20 04:57 12:00 15:39 19:02 20:34
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:19 04:57 12:00 15:39 19:03 20:34
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:19 04:57 12:00 15:39 19:03 20:35
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:19 04:57 12:00 15:39 19:04 20:36
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:19 04:57 12:01 15:39 19:04 20:36
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:18 04:57 12:01 15:40 19:05 20:37
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:18 04:57 12:01 15:40 19:05 20:37
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:18 04:57 12:01 15:40 19:06 20:38
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:18 04:57 12:01 15:40 19:06 20:38
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:18 04:57 12:02 15:40 19:06 20:39
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:18 04:57 12:02 15:40 19:07 20:39
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:18 04:57 12:02 15:41 19:07 20:40
17 Thứ 4 1 Muharram 03:18 04:57 12:02 15:41 19:07 20:40
18 Thứ 5 2 Muharram 03:18 04:57 12:02 15:41 19:08 20:40
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:18 04:57 12:03 15:41 19:08 20:41
20 Thứ 7 4 Muharram 03:18 04:57 12:03 15:41 19:08 20:41
21 CN 5 Muharram 03:19 04:58 12:03 15:42 19:09 20:41
22 Thứ 2 6 Muharram 03:19 04:58 12:03 15:42 19:09 20:41
23 Thứ 3 7 Muharram 03:19 04:58 12:03 15:42 19:09 20:42
24 Thứ 4 8 Muharram 03:19 04:58 12:04 15:42 19:09 20:42
25 Thứ 5 9 Muharram 03:20 04:58 12:04 15:43 19:09 20:42
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:20 04:59 12:04 15:43 19:09 20:42
27 Thứ 7 11 Muharram 03:20 04:59 12:04 15:43 19:10 20:42
28 CN 12 Muharram 03:21 04:59 12:05 15:43 19:10 20:42
29 Thứ 2 13 Muharram 03:21 05:00 12:05 15:43 19:10 20:42
30 Thứ 3 14 Muharram 03:22 05:00 12:05 15:44 19:10 20:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chuling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/chuling/calendar.ics