Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datun

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datun, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:16 05:02 12:16 16:03 19:30 21:09
2 Thứ 5 16 Muharram 03:17 05:03 12:16 16:03 19:30 21:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:17 05:03 12:17 16:04 19:30 21:09
4 Thứ 7 18 Muharram 03:18 05:04 12:17 16:04 19:30 21:08
5 CN 19 Muharram 03:19 05:04 12:17 16:04 19:30 21:08
6 Thứ 2 20 Muharram 03:19 05:05 12:17 16:04 19:29 21:08
7 Thứ 3 21 Muharram 03:20 05:05 12:17 16:04 19:29 21:07
8 Thứ 4 22 Muharram 03:21 05:06 12:17 16:04 19:29 21:07
9 Thứ 5 23 Muharram 03:22 05:06 12:18 16:05 19:29 21:07
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:22 05:07 12:18 16:05 19:29 21:06
11 Thứ 7 25 Muharram 03:23 05:07 12:18 16:05 19:28 21:06
12 CN 26 Muharram 03:24 05:08 12:18 16:05 19:28 21:05
13 Thứ 2 27 Muharram 03:25 05:09 12:18 16:05 19:28 21:04
14 Thứ 3 28 Muharram 03:26 05:09 12:18 16:05 19:27 21:04
15 Thứ 4 29 Muharram 03:27 05:10 12:18 16:05 19:27 21:03
16 Thứ 5 1 Safar 03:28 05:10 12:18 16:05 19:26 21:02
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:29 05:11 12:19 16:05 19:26 21:02
18 Thứ 7 3 Safar 03:30 05:12 12:19 16:05 19:25 21:01
19 CN 4 Safar 03:31 05:12 12:19 16:05 19:25 21:00
20 Thứ 2 5 Safar 03:32 05:13 12:19 16:05 19:24 20:59
21 Thứ 3 6 Safar 03:33 05:14 12:19 16:05 19:24 20:58
22 Thứ 4 7 Safar 03:34 05:14 12:19 16:05 19:23 20:58
23 Thứ 5 8 Safar 03:35 05:15 12:19 16:05 19:23 20:57
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:36 05:16 12:19 16:05 19:22 20:56
25 Thứ 7 10 Safar 03:37 05:17 12:19 16:05 19:21 20:55
26 CN 11 Safar 03:38 05:17 12:19 16:05 19:21 20:54
27 Thứ 2 12 Safar 03:39 05:18 12:19 16:05 19:20 20:53
28 Thứ 3 13 Safar 03:40 05:19 12:19 16:05 19:19 20:52
29 Thứ 4 14 Safar 03:41 05:19 12:19 16:05 19:18 20:51
30 Thứ 5 15 Safar 03:42 05:20 12:19 16:05 19:18 20:49
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:43 05:21 12:19 16:04 19:17 20:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Datun vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/datun/calendar.ics