Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Langxia

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Langxia, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:17 04:56 12:02 15:41 19:07 20:40
2 Thứ 5 16 Muharram 03:18 04:57 12:02 15:41 19:07 20:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:18 04:57 12:02 15:42 19:07 20:39
4 Thứ 7 18 Muharram 03:19 04:57 12:02 15:42 19:07 20:39
5 CN 19 Muharram 03:19 04:58 12:02 15:42 19:07 20:39
6 Thứ 2 20 Muharram 03:20 04:58 12:03 15:42 19:07 20:39
7 Thứ 3 21 Muharram 03:21 04:59 12:03 15:42 19:07 20:39
8 Thứ 4 22 Muharram 03:21 04:59 12:03 15:43 19:06 20:38
9 Thứ 5 23 Muharram 03:22 05:00 12:03 15:43 19:06 20:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:23 05:00 12:03 15:43 19:06 20:37
11 Thứ 7 25 Muharram 03:23 05:01 12:03 15:43 19:06 20:37
12 CN 26 Muharram 03:24 05:01 12:03 15:43 19:06 20:37
13 Thứ 2 27 Muharram 03:25 05:02 12:04 15:43 19:05 20:36
14 Thứ 3 28 Muharram 03:26 05:03 12:04 15:44 19:05 20:36
15 Thứ 4 29 Muharram 03:26 05:03 12:04 15:44 19:05 20:35
16 Thứ 5 1 Safar 03:27 05:04 12:04 15:44 19:04 20:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:28 05:04 12:04 15:44 19:04 20:34
18 Thứ 7 3 Safar 03:29 05:05 12:04 15:44 19:03 20:33
19 CN 4 Safar 03:30 05:05 12:04 15:44 19:03 20:33
20 Thứ 2 5 Safar 03:31 05:06 12:04 15:44 19:03 20:32
21 Thứ 3 6 Safar 03:32 05:07 12:04 15:44 19:02 20:31
22 Thứ 4 7 Safar 03:32 05:07 12:04 15:44 19:02 20:30
23 Thứ 5 8 Safar 03:33 05:08 12:04 15:44 19:01 20:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:34 05:08 12:04 15:44 19:00 20:29
25 Thứ 7 10 Safar 03:35 05:09 12:04 15:44 19:00 20:28
26 CN 11 Safar 03:36 05:10 12:04 15:44 18:59 20:27
27 Thứ 2 12 Safar 03:37 05:10 12:04 15:44 18:59 20:26
28 Thứ 3 13 Safar 03:38 05:11 12:04 15:44 18:58 20:25
29 Thứ 4 14 Safar 03:39 05:12 12:04 15:44 18:57 20:24
30 Thứ 5 15 Safar 03:40 05:12 12:04 15:44 18:57 20:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:41 05:13 12:04 15:44 18:56 20:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Langxia vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/langxia/calendar.ics