Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lilichen

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lilichen, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:21 04:57 12:01 15:39 19:24 20:18
2 Thứ 5 16 Muharram 03:22 04:57 12:01 15:39 19:24 20:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:22 04:58 12:01 15:39 19:24 20:18
4 Thứ 7 18 Muharram 03:23 04:58 12:01 15:40 19:24 20:18
5 CN 19 Muharram 03:23 04:59 12:02 15:40 19:24 20:18
6 Thứ 2 20 Muharram 03:24 04:59 12:02 15:40 19:24 20:17
7 Thứ 3 21 Muharram 03:24 05:00 12:02 15:40 19:24 20:17
8 Thứ 4 22 Muharram 03:25 05:00 12:02 15:40 19:24 20:17
9 Thứ 5 23 Muharram 03:26 05:01 12:02 15:41 19:23 20:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:26 05:01 12:02 15:41 19:23 20:16
11 Thứ 7 25 Muharram 03:27 05:02 12:03 15:41 19:23 20:16
12 CN 26 Muharram 03:28 05:02 12:03 15:41 19:23 20:16
13 Thứ 2 27 Muharram 03:29 05:03 12:03 15:41 19:22 20:15
14 Thứ 3 28 Muharram 03:29 05:03 12:03 15:41 19:22 20:15
15 Thứ 4 29 Muharram 03:30 05:04 12:03 15:42 19:22 20:14
16 Thứ 5 1 Safar 03:31 05:04 12:03 15:42 19:21 20:14
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:32 05:05 12:03 15:42 19:21 20:13
18 Thứ 7 3 Safar 03:32 05:05 12:03 15:42 19:20 20:13
19 CN 4 Safar 03:33 05:06 12:03 15:42 19:20 20:12
20 Thứ 2 5 Safar 03:34 05:07 12:04 15:42 19:20 20:11
21 Thứ 3 6 Safar 03:35 05:07 12:04 15:42 19:19 20:11
22 Thứ 4 7 Safar 03:36 05:08 12:04 15:42 19:18 20:10
23 Thứ 5 8 Safar 03:37 05:08 12:04 15:42 19:18 20:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:37 05:09 12:04 15:42 19:17 20:09
25 Thứ 7 10 Safar 03:38 05:10 12:04 15:42 19:17 20:08
26 CN 11 Safar 03:39 05:10 12:04 15:42 19:16 20:07
27 Thứ 2 12 Safar 03:40 05:11 12:04 15:42 19:15 20:06
28 Thứ 3 13 Safar 03:41 05:11 12:04 15:42 19:15 20:05
29 Thứ 4 14 Safar 03:42 05:12 12:04 15:42 19:14 20:05
30 Thứ 5 15 Safar 03:43 05:13 12:04 15:42 19:13 20:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:44 05:13 12:04 15:42 19:13 20:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lilichen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/lilichen/calendar.ics