Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Ningxia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Changle

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Changle, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:51 05:42 13:03 16:56 20:46 21:48
2 Thứ 5 16 Muharram 03:52 05:42 13:03 16:56 20:46 21:48
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:52 05:43 13:04 16:57 20:46 21:48
4 Thứ 7 18 Muharram 03:53 05:43 13:04 16:57 20:46 21:47
5 CN 19 Muharram 03:54 05:44 13:04 16:57 20:46 21:47
6 Thứ 2 20 Muharram 03:55 05:44 13:04 16:57 20:46 21:47
7 Thứ 3 21 Muharram 03:55 05:45 13:04 16:57 20:45 21:46
8 Thứ 4 22 Muharram 03:56 05:46 13:05 16:57 20:45 21:46
9 Thứ 5 23 Muharram 03:57 05:46 13:05 16:57 20:45 21:46
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:58 05:47 13:05 16:57 20:44 21:45
11 Thứ 7 25 Muharram 03:59 05:47 13:05 16:58 20:44 21:45
12 CN 26 Muharram 04:00 05:48 13:05 16:58 20:44 21:44
13 Thứ 2 27 Muharram 04:01 05:49 13:05 16:58 20:43 21:43
14 Thứ 3 28 Muharram 04:02 05:49 13:05 16:58 20:43 21:43
15 Thứ 4 29 Muharram 04:03 05:50 13:05 16:58 20:42 21:42
16 Thứ 5 1 Safar 04:04 05:51 13:06 16:58 20:42 21:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:05 05:52 13:06 16:58 20:41 21:41
18 Thứ 7 3 Safar 04:06 05:52 13:06 16:58 20:41 21:40
19 CN 4 Safar 04:07 05:53 13:06 16:58 20:40 21:39
20 Thứ 2 5 Safar 04:08 05:54 13:06 16:58 20:39 21:38
21 Thứ 3 6 Safar 04:09 05:54 13:06 16:58 20:39 21:37
22 Thứ 4 7 Safar 04:11 05:55 13:06 16:57 20:38 21:36
23 Thứ 5 8 Safar 04:12 05:56 13:06 16:57 20:37 21:35
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:13 05:57 13:06 16:57 20:36 21:34
25 Thứ 7 10 Safar 04:14 05:58 13:06 16:57 20:35 21:33
26 CN 11 Safar 04:15 05:58 13:06 16:57 20:35 21:32
27 Thứ 2 12 Safar 04:16 05:59 13:06 16:57 20:34 21:31
28 Thứ 3 13 Safar 04:18 06:00 13:06 16:57 20:33 21:30
29 Thứ 4 14 Safar 04:19 06:01 13:06 16:56 20:32 21:29
30 Thứ 5 15 Safar 04:20 06:02 13:06 16:56 20:31 21:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:21 06:02 13:06 16:56 20:30 21:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Changle vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/ningxia/changle/calendar.ics