Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Ningxia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Wangleching

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Wangleching, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:39 05:33 12:55 16:49 20:17 22:04
2 Thứ 5 16 Muharram 03:39 05:33 12:55 16:49 20:17 22:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:40 05:34 12:56 16:49 20:17 22:03
4 Thứ 7 18 Muharram 03:41 05:34 12:56 16:49 20:17 22:03
5 CN 19 Muharram 03:41 05:35 12:56 16:49 20:17 22:03
6 Thứ 2 20 Muharram 03:42 05:35 12:56 16:50 20:17 22:02
7 Thứ 3 21 Muharram 03:43 05:36 12:56 16:50 20:16 22:02
8 Thứ 4 22 Muharram 03:44 05:37 12:56 16:50 20:16 22:01
9 Thứ 5 23 Muharram 03:45 05:37 12:57 16:50 20:16 22:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:46 05:38 12:57 16:50 20:16 22:00
11 Thứ 7 25 Muharram 03:47 05:38 12:57 16:50 20:15 21:59
12 CN 26 Muharram 03:48 05:39 12:57 16:50 20:15 21:59
13 Thứ 2 27 Muharram 03:49 05:40 12:57 16:50 20:14 21:58
14 Thứ 3 28 Muharram 03:50 05:40 12:57 16:50 20:14 21:57
15 Thứ 4 29 Muharram 03:51 05:41 12:57 16:50 20:14 21:56
16 Thứ 5 1 Safar 03:52 05:42 12:57 16:50 20:13 21:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:53 05:43 12:58 16:50 20:13 21:55
18 Thứ 7 3 Safar 03:54 05:43 12:58 16:50 20:12 21:54
19 CN 4 Safar 03:55 05:44 12:58 16:50 20:11 21:53
20 Thứ 2 5 Safar 03:56 05:45 12:58 16:50 20:11 21:52
21 Thứ 3 6 Safar 03:57 05:46 12:58 16:50 20:10 21:51
22 Thứ 4 7 Safar 03:59 05:46 12:58 16:50 20:09 21:50
23 Thứ 5 8 Safar 04:00 05:47 12:58 16:50 20:09 21:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:01 05:48 12:58 16:50 20:08 21:48
25 Thứ 7 10 Safar 04:02 05:49 12:58 16:50 20:07 21:47
26 CN 11 Safar 04:04 05:49 12:58 16:49 20:06 21:45
27 Thứ 2 12 Safar 04:05 05:50 12:58 16:49 20:06 21:44
28 Thứ 3 13 Safar 04:06 05:51 12:58 16:49 20:05 21:43
29 Thứ 4 14 Safar 04:07 05:52 12:58 16:49 20:04 21:42
30 Thứ 5 15 Safar 04:09 05:53 12:58 16:49 20:03 21:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:10 05:54 12:58 16:48 20:02 21:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Wangleching vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/ningxia/wangleching/calendar.ics