Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Xinjiang

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Anningchü

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Anningchü, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:07 06:31 14:14 18:20 21:57 00:08
2 Thứ 5 16 Muharram 04:08 06:31 14:14 18:21 21:56 00:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:09 06:32 14:14 18:21 21:56 00:07
4 Thứ 7 18 Muharram 04:10 06:32 14:14 18:21 21:56 00:07
5 CN 19 Muharram 04:12 06:33 14:14 18:21 21:56 00:06
6 Thứ 2 20 Muharram 04:13 06:34 14:15 18:21 21:55 00:05
7 Thứ 3 21 Muharram 04:14 06:34 14:15 18:21 21:55 00:04
8 Thứ 4 22 Muharram 04:15 06:35 14:15 18:21 21:55 00:03
9 Thứ 5 23 Muharram 04:17 06:36 14:15 18:21 21:54 00:02
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:18 06:37 14:15 18:21 21:54 00:01
11 Thứ 7 25 Muharram 04:20 06:37 14:15 18:21 21:53 00:00
12 CN 26 Muharram 04:21 06:38 14:15 18:21 21:53 23:59
13 Thứ 2 27 Muharram 04:23 06:39 14:16 18:21 21:52 23:58
14 Thứ 3 28 Muharram 04:24 06:40 14:16 18:21 21:52 23:57
15 Thứ 4 29 Muharram 04:26 06:41 14:16 18:21 21:51 23:56
16 Thứ 5 1 Safar 04:27 06:41 14:16 18:20 21:50 23:54
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:29 06:42 14:16 18:20 21:50 23:53
18 Thứ 7 3 Safar 04:31 06:43 14:16 18:20 21:49 23:52
19 CN 4 Safar 04:32 06:44 14:16 18:20 21:48 23:50
20 Thứ 2 5 Safar 04:34 06:45 14:16 18:20 21:47 23:49
21 Thứ 3 6 Safar 04:36 06:46 14:16 18:20 21:46 23:47
22 Thứ 4 7 Safar 04:38 06:47 14:16 18:19 21:46 23:46
23 Thứ 5 8 Safar 04:39 06:48 14:16 18:19 21:45 23:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:41 06:49 14:16 18:19 21:44 23:42
25 Thứ 7 10 Safar 04:43 06:50 14:16 18:19 21:43 23:41
26 CN 11 Safar 04:45 06:51 14:16 18:18 21:42 23:39
27 Thứ 2 12 Safar 04:47 06:52 14:16 18:18 21:41 23:37
28 Thứ 3 13 Safar 04:48 06:53 14:16 18:18 21:40 23:36
29 Thứ 4 14 Safar 04:50 06:54 14:16 18:17 21:39 23:34
30 Thứ 5 15 Safar 04:52 06:55 14:16 18:17 21:37 23:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:54 06:56 14:16 18:16 21:36 23:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Anningchü vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/xinjiang/anningchu/calendar.ics