Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Xinjiang

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Azhatebage

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Urumqi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Azhatebage, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Urumqi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:34 05:29 12:54 16:50 20:41 21:45
2 Thứ 5 16 Muharram 03:35 05:29 12:54 16:50 20:41 21:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:36 05:30 12:54 16:50 20:41 21:44
4 Thứ 7 18 Muharram 03:36 05:30 12:54 16:50 20:41 21:44
5 CN 19 Muharram 03:37 05:31 12:55 16:50 20:40 21:44
6 Thứ 2 20 Muharram 03:38 05:32 12:55 16:50 20:40 21:43
7 Thứ 3 21 Muharram 03:39 05:32 12:55 16:50 20:40 21:43
8 Thứ 4 22 Muharram 03:40 05:33 12:55 16:50 20:40 21:42
9 Thứ 5 23 Muharram 03:41 05:33 12:55 16:50 20:39 21:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:42 05:34 12:55 16:51 20:39 21:41
11 Thứ 7 25 Muharram 03:43 05:35 12:56 16:51 20:39 21:41
12 CN 26 Muharram 03:44 05:35 12:56 16:51 20:38 21:40
13 Thứ 2 27 Muharram 03:45 05:36 12:56 16:51 20:38 21:40
14 Thứ 3 28 Muharram 03:46 05:37 12:56 16:51 20:37 21:39
15 Thứ 4 29 Muharram 03:47 05:37 12:56 16:51 20:37 21:38
16 Thứ 5 1 Safar 03:48 05:38 12:56 16:51 20:36 21:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:49 05:39 12:56 16:51 20:35 21:37
18 Thứ 7 3 Safar 03:50 05:40 12:56 16:51 20:35 21:36
19 CN 4 Safar 03:51 05:40 12:56 16:51 20:34 21:35
20 Thứ 2 5 Safar 03:53 05:41 12:56 16:50 20:33 21:34
21 Thứ 3 6 Safar 03:54 05:42 12:57 16:50 20:33 21:33
22 Thứ 4 7 Safar 03:55 05:43 12:57 16:50 20:32 21:32
23 Thứ 5 8 Safar 03:56 05:44 12:57 16:50 20:31 21:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:58 05:44 12:57 16:50 20:30 21:30
25 Thứ 7 10 Safar 03:59 05:45 12:57 16:50 20:29 21:29
26 CN 11 Safar 04:00 05:46 12:57 16:50 20:29 21:28
27 Thứ 2 12 Safar 04:01 05:47 12:57 16:49 20:28 21:27
28 Thứ 3 13 Safar 04:03 05:48 12:57 16:49 20:27 21:25
29 Thứ 4 14 Safar 04:04 05:49 12:57 16:49 20:26 21:24
30 Thứ 5 15 Safar 04:05 05:49 12:57 16:49 20:25 21:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:07 05:50 12:57 16:49 20:24 21:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Azhatebage vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/xinjiang/azhatebage/calendar.ics