Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Colombia · Cauca

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayanal

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Bogota.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Colombia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayanal, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Bogota.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:49 06:03 12:11 15:38 18:35 19:17
2 Thứ 5 16 Muharram 04:49 06:03 12:11 15:38 18:35 19:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:49 06:03 12:11 15:38 18:36 19:17
4 Thứ 7 18 Muharram 04:50 06:04 12:12 15:38 18:36 19:17
5 CN 19 Muharram 04:50 06:04 12:12 15:38 18:36 19:17
6 Thứ 2 20 Muharram 04:50 06:04 12:12 15:38 18:36 19:18
7 Thứ 3 21 Muharram 04:50 06:04 12:12 15:38 18:36 19:18
8 Thứ 4 22 Muharram 04:51 06:04 12:12 15:38 18:36 19:18
9 Thứ 5 23 Muharram 04:51 06:04 12:12 15:38 18:36 19:18
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:51 06:05 12:13 15:38 18:37 19:18
11 Thứ 7 25 Muharram 04:51 06:05 12:13 15:39 18:37 19:18
12 CN 26 Muharram 04:52 06:05 12:13 15:39 18:37 19:18
13 Thứ 2 27 Muharram 04:52 06:05 12:13 15:39 18:37 19:18
14 Thứ 3 28 Muharram 04:52 06:05 12:13 15:39 18:37 19:18
15 Thứ 4 29 Muharram 04:52 06:05 12:13 15:39 18:37 19:18
16 Thứ 5 1 Safar 04:53 06:06 12:13 15:39 18:37 19:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:53 06:06 12:13 15:39 18:37 19:18
18 Thứ 7 3 Safar 04:53 06:06 12:14 15:38 18:37 19:18
19 CN 4 Safar 04:53 06:06 12:14 15:38 18:37 19:18
20 Thứ 2 5 Safar 04:53 06:06 12:14 15:38 18:37 19:18
21 Thứ 3 6 Safar 04:54 06:06 12:14 15:38 18:37 19:18
22 Thứ 4 7 Safar 04:54 06:06 12:14 15:38 18:37 19:18
23 Thứ 5 8 Safar 04:54 06:06 12:14 15:38 18:37 19:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:54 06:06 12:14 15:38 18:37 19:18
25 Thứ 7 10 Safar 04:54 06:06 12:14 15:38 18:37 19:17
26 CN 11 Safar 04:54 06:06 12:14 15:37 18:37 19:17
27 Thứ 2 12 Safar 04:55 06:07 12:14 15:37 18:37 19:17
28 Thứ 3 13 Safar 04:55 06:07 12:14 15:37 18:37 19:17
29 Thứ 4 14 Safar 04:55 06:07 12:14 15:37 18:36 19:17
30 Thứ 5 15 Safar 04:55 06:07 12:14 15:37 18:36 19:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:55 06:07 12:14 15:36 18:36 19:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Arrayanal vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/colombia/cauca/arrayanal/calendar.ics