Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Cộng hòa Congo · Pool Department

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taba

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Brazzaville.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cộng hòa Congo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taba, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Brazzaville.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:02 06:03 12:00 15:24 17:57 18:58
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:02 06:04 12:00 15:24 17:57 18:59
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:03 06:04 12:01 15:24 17:57 18:59
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:03 06:04 12:01 15:24 17:58 18:59
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:03 06:04 12:01 15:24 17:58 18:59
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:03 06:04 12:01 15:24 17:58 18:59
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:03 06:05 12:01 15:25 17:58 18:59
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:03 06:05 12:02 15:25 17:58 19:00
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:04 06:05 12:02 15:25 17:58 19:00
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:04 06:05 12:02 15:25 17:58 19:00
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:04 06:06 12:02 15:25 17:59 19:00
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:04 06:06 12:02 15:26 17:59 19:00
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:04 06:06 12:03 15:26 17:59 19:01
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:05 06:06 12:03 15:26 17:59 19:01
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:05 06:06 12:03 15:26 17:59 19:01
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:05 06:07 12:03 15:27 18:00 19:01
17 Thứ 4 1 Muharram 05:05 06:07 12:03 15:27 18:00 19:02
18 Thứ 5 2 Muharram 05:05 06:07 12:04 15:27 18:00 19:02
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:06 06:07 12:04 15:27 18:00 19:02
20 Thứ 7 4 Muharram 05:06 06:08 12:04 15:27 18:00 19:02
21 CN 5 Muharram 05:06 06:08 12:04 15:28 18:01 19:02
22 Thứ 2 6 Muharram 05:06 06:08 12:04 15:28 18:01 19:03
23 Thứ 3 7 Muharram 05:06 06:08 12:05 15:28 18:01 19:03
24 Thứ 4 8 Muharram 05:07 06:08 12:05 15:28 18:01 19:03
25 Thứ 5 9 Muharram 05:07 06:09 12:05 15:28 18:02 19:03
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:07 06:09 12:05 15:29 18:02 19:04
27 Thứ 7 11 Muharram 05:07 06:09 12:06 15:29 18:02 19:04
28 CN 12 Muharram 05:08 06:09 12:06 15:29 18:02 19:04
29 Thứ 2 13 Muharram 05:08 06:09 12:06 15:29 18:02 19:04
30 Thứ 3 14 Muharram 05:08 06:10 12:06 15:30 18:03 19:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taba vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/congo/pool/taba/calendar.ics