Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Cuba · Granma

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dátil

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Havana.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cuba là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dátil, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Havana.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:08 06:30 13:10 16:31 20:08 20:54
2 Thứ 5 16 Muharram 05:08 06:31 13:11 16:31 20:08 20:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:09 06:31 13:11 16:31 20:08 20:54
4 Thứ 7 18 Muharram 05:09 06:31 13:11 16:31 20:08 20:54
5 CN 19 Muharram 05:09 06:32 13:11 16:31 20:08 20:54
6 Thứ 2 20 Muharram 05:10 06:32 13:11 16:30 20:08 20:54
7 Thứ 3 21 Muharram 05:10 06:32 13:12 16:30 20:08 20:54
8 Thứ 4 22 Muharram 05:11 06:33 13:12 16:30 20:08 20:54
9 Thứ 5 23 Muharram 05:11 06:33 13:12 16:30 20:08 20:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:12 06:33 13:12 16:30 20:08 20:54
11 Thứ 7 25 Muharram 05:12 06:34 13:12 16:30 20:08 20:54
12 CN 26 Muharram 05:13 06:34 13:12 16:29 20:08 20:53
13 Thứ 2 27 Muharram 05:13 06:34 13:12 16:29 20:07 20:53
14 Thứ 3 28 Muharram 05:14 06:35 13:12 16:29 20:07 20:53
15 Thứ 4 29 Muharram 05:14 06:35 13:13 16:29 20:07 20:53
16 Thứ 5 1 Safar 05:15 06:36 13:13 16:28 20:07 20:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:15 06:36 13:13 16:28 20:07 20:52
18 Thứ 7 3 Safar 05:16 06:36 13:13 16:27 20:06 20:52
19 CN 4 Safar 05:16 06:37 13:13 16:27 20:06 20:51
20 Thứ 2 5 Safar 05:17 06:37 13:13 16:27 20:06 20:51
21 Thứ 3 6 Safar 05:17 06:37 13:13 16:26 20:06 20:51
22 Thứ 4 7 Safar 05:18 06:38 13:13 16:26 20:05 20:50
23 Thứ 5 8 Safar 05:18 06:38 13:13 16:26 20:05 20:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:19 06:39 13:13 16:26 20:05 20:49
25 Thứ 7 10 Safar 05:19 06:39 13:13 16:27 20:04 20:49
26 CN 11 Safar 05:20 06:39 13:13 16:27 20:04 20:48
27 Thứ 2 12 Safar 05:20 06:40 13:13 16:27 20:03 20:48
28 Thứ 3 13 Safar 05:21 06:40 13:13 16:28 20:03 20:47
29 Thứ 4 14 Safar 05:22 06:40 13:13 16:28 20:03 20:47
30 Thứ 5 15 Safar 05:22 06:41 13:13 16:28 20:02 20:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:23 06:41 13:13 16:28 20:02 20:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dátil vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cuba/granma/datil/calendar.ics