Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Cuba · Granma

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sofía

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Havana.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cuba là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sofía, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Havana.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:04 06:27 13:06 16:23 19:44 21:02
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:04 06:27 13:06 16:24 19:44 21:03
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:04 06:27 13:06 16:24 19:45 21:03
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:04 06:27 13:06 16:25 19:45 21:04
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:04 06:27 13:06 16:25 19:46 21:04
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:03 06:27 13:06 16:25 19:46 21:04
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:03 06:27 13:07 16:26 19:46 21:05
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:03 06:27 13:07 16:26 19:47 21:05
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:03 06:27 13:07 16:27 19:47 21:06
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:03 06:27 13:07 16:27 19:47 21:06
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:03 06:27 13:07 16:28 19:48 21:07
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:03 06:27 13:08 16:28 19:48 21:07
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:03 06:27 13:08 16:28 19:48 21:07
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:03 06:27 13:08 16:29 19:49 21:08
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:03 06:28 13:08 16:29 19:49 21:08
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:04 06:28 13:08 16:29 19:49 21:08
17 Thứ 4 1 Muharram 05:04 06:28 13:09 16:30 19:49 21:09
18 Thứ 5 2 Muharram 05:04 06:28 13:09 16:30 19:50 21:09
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:04 06:28 13:09 16:30 19:50 21:09
20 Thứ 7 4 Muharram 05:04 06:28 13:09 16:30 19:50 21:09
21 CN 5 Muharram 05:04 06:29 13:10 16:31 19:50 21:10
22 Thứ 2 6 Muharram 05:05 06:29 13:10 16:31 19:51 21:10
23 Thứ 3 7 Muharram 05:05 06:29 13:10 16:31 19:51 21:10
24 Thứ 4 8 Muharram 05:05 06:29 13:10 16:31 19:51 21:10
25 Thứ 5 9 Muharram 05:05 06:30 13:10 16:31 19:51 21:10
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:06 06:30 13:11 16:31 19:51 21:10
27 Thứ 7 11 Muharram 05:06 06:30 13:11 16:32 19:52 21:11
28 CN 12 Muharram 05:06 06:30 13:11 16:32 19:52 21:11
29 Thứ 2 13 Muharram 05:07 06:31 13:11 16:32 19:52 21:11
30 Thứ 3 14 Muharram 05:07 06:31 13:11 16:32 19:52 21:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sofía vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cuba/granma/sofia/calendar.ics