Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Cuba · Las Tunas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bracito

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Havana.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cuba là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bracito, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Havana.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:07 06:31 13:13 16:32 19:54 21:14
2 Thứ 5 16 Muharram 05:07 06:31 13:13 16:32 19:54 21:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:07 06:32 13:13 16:32 19:54 21:14
4 Thứ 7 18 Muharram 05:08 06:32 13:13 16:32 19:54 21:13
5 CN 19 Muharram 05:08 06:32 13:13 16:32 19:54 21:13
6 Thứ 2 20 Muharram 05:09 06:33 13:14 16:32 19:54 21:13
7 Thứ 3 21 Muharram 05:09 06:33 13:14 16:32 19:54 21:13
8 Thứ 4 22 Muharram 05:10 06:34 13:14 16:32 19:54 21:13
9 Thứ 5 23 Muharram 05:10 06:34 13:14 16:31 19:54 21:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:11 06:34 13:14 16:31 19:54 21:13
11 Thứ 7 25 Muharram 05:11 06:35 13:14 16:31 19:54 21:13
12 CN 26 Muharram 05:12 06:35 13:14 16:31 19:54 21:12
13 Thứ 2 27 Muharram 05:12 06:35 13:15 16:31 19:54 21:12
14 Thứ 3 28 Muharram 05:13 06:36 13:15 16:30 19:54 21:12
15 Thứ 4 29 Muharram 05:13 06:36 13:15 16:30 19:53 21:11
16 Thứ 5 1 Safar 05:14 06:37 13:15 16:30 19:53 21:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:14 06:37 13:15 16:29 19:53 21:11
18 Thứ 7 3 Safar 05:15 06:37 13:15 16:29 19:53 21:10
19 CN 4 Safar 05:15 06:38 13:15 16:29 19:52 21:10
20 Thứ 2 5 Safar 05:16 06:38 13:15 16:29 19:52 21:10
21 Thứ 3 6 Safar 05:16 06:39 13:15 16:29 19:52 21:09
22 Thứ 4 7 Safar 05:17 06:39 13:15 16:30 19:52 21:09
23 Thứ 5 8 Safar 05:17 06:39 13:15 16:30 19:51 21:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:18 06:40 13:15 16:30 19:51 21:08
25 Thứ 7 10 Safar 05:19 06:40 13:15 16:31 19:51 21:07
26 CN 11 Safar 05:19 06:41 13:15 16:31 19:50 21:07
27 Thứ 2 12 Safar 05:20 06:41 13:15 16:31 19:50 21:06
28 Thứ 3 13 Safar 05:20 06:41 13:15 16:32 19:49 21:06
29 Thứ 4 14 Safar 05:21 06:42 13:15 16:32 19:49 21:05
30 Thứ 5 15 Safar 05:21 06:42 13:15 16:32 19:48 21:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:22 06:42 13:15 16:32 19:48 21:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bracito vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cuba/las-tunas/bracito/calendar.ics