Đi tới nội dung chính
2 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Síp · Limassol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Binatlı

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Nicosia.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Síp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Binatlı, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Nicosia.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:55 05:36 12:46 16:32 20:16 21:12
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:54 05:36 12:46 16:33 20:16 21:13
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:54 05:36 12:46 16:33 20:17 21:14
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:53 05:35 12:46 16:33 20:18 21:15
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:53 05:35 12:46 16:33 20:18 21:15
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:52 05:35 12:47 16:33 20:19 21:16
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:52 05:35 12:47 16:34 20:19 21:17
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:52 05:35 12:47 16:34 20:20 21:17
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:51 05:35 12:47 16:34 20:21 21:18
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:51 05:34 12:47 16:34 20:21 21:19
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:51 05:34 12:48 16:34 20:21 21:19
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:51 05:34 12:48 16:35 20:22 21:20
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:51 05:34 12:48 16:35 20:22 21:20
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:51 05:34 12:48 16:35 20:23 21:21
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:51 05:34 12:48 16:35 20:23 21:21
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:50 05:34 12:49 16:35 20:24 21:22
17 Thứ 4 1 Muharram 03:51 05:35 12:49 16:36 20:24 21:22
18 Thứ 5 2 Muharram 03:51 05:35 12:49 16:36 20:24 21:22
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:51 05:35 12:49 16:36 20:25 21:23
20 Thứ 7 4 Muharram 03:51 05:35 12:49 16:36 20:25 21:23
21 CN 5 Muharram 03:51 05:35 12:50 16:37 20:25 21:23
22 Thứ 2 6 Muharram 03:51 05:35 12:50 16:37 20:25 21:23
23 Thứ 3 7 Muharram 03:51 05:36 12:50 16:37 20:25 21:24
24 Thứ 4 8 Muharram 03:52 05:36 12:50 16:37 20:26 21:24
25 Thứ 5 9 Muharram 03:52 05:36 12:51 16:37 20:26 21:24
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:52 05:37 12:51 16:38 20:26 21:24
27 Thứ 7 11 Muharram 03:53 05:37 12:51 16:38 20:26 21:24
28 CN 12 Muharram 03:53 05:37 12:51 16:38 20:26 21:24
29 Thứ 2 13 Muharram 03:54 05:38 12:51 16:38 20:26 21:24
30 Thứ 3 14 Muharram 03:54 05:38 12:52 16:38 20:26 21:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Binatlı vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cyprus/limassol/binatli/calendar.ics