Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Síp · Limassol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Paramitha

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Nicosia.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Síp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Paramitha, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Nicosia.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:54 05:38 12:52 16:39 20:26 21:24
2 Thứ 5 16 Muharram 03:55 05:39 12:52 16:39 20:26 21:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:56 05:39 12:52 16:39 20:26 21:24
4 Thứ 7 18 Muharram 03:56 05:40 12:52 16:39 20:26 21:24
5 CN 19 Muharram 03:57 05:40 12:53 16:39 20:26 21:23
6 Thứ 2 20 Muharram 03:58 05:41 12:53 16:40 20:26 21:23
7 Thứ 3 21 Muharram 03:58 05:41 12:53 16:40 20:25 21:23
8 Thứ 4 22 Muharram 03:59 05:42 12:53 16:40 20:25 21:22
9 Thứ 5 23 Muharram 04:00 05:42 12:53 16:40 20:25 21:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:01 05:43 12:53 16:40 20:25 21:22
11 Thứ 7 25 Muharram 04:02 05:43 12:53 16:40 20:24 21:21
12 CN 26 Muharram 04:02 05:44 12:54 16:40 20:24 21:21
13 Thứ 2 27 Muharram 04:03 05:45 12:54 16:40 20:23 21:20
14 Thứ 3 28 Muharram 04:04 05:45 12:54 16:41 20:23 21:19
15 Thứ 4 29 Muharram 04:05 05:46 12:54 16:41 20:23 21:19
16 Thứ 5 1 Safar 04:06 05:46 12:54 16:41 20:22 21:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:07 05:47 12:54 16:41 20:22 21:18
18 Thứ 7 3 Safar 04:08 05:48 12:54 16:41 20:21 21:17
19 CN 4 Safar 04:09 05:48 12:54 16:41 20:20 21:16
20 Thứ 2 5 Safar 04:10 05:49 12:54 16:41 20:20 21:15
21 Thứ 3 6 Safar 04:11 05:50 12:54 16:41 20:19 21:15
22 Thứ 4 7 Safar 04:12 05:50 12:54 16:41 20:19 21:14
23 Thứ 5 8 Safar 04:13 05:51 12:55 16:41 20:18 21:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:14 05:52 12:55 16:41 20:17 21:12
25 Thứ 7 10 Safar 04:15 05:53 12:55 16:41 20:17 21:11
26 CN 11 Safar 04:16 05:53 12:55 16:41 20:16 21:10
27 Thứ 2 12 Safar 04:17 05:54 12:55 16:40 20:15 21:09
28 Thứ 3 13 Safar 04:18 05:55 12:55 16:40 20:14 21:08
29 Thứ 4 14 Safar 04:19 05:55 12:55 16:40 20:13 21:07
30 Thứ 5 15 Safar 04:20 05:56 12:55 16:40 20:13 21:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:21 05:57 12:54 16:40 20:12 21:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Paramitha vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cyprus/limassol/paramitha/calendar.ics