Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Hovedstaden

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Allinge

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Allinge, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:44 04:24 13:05 17:34 21:45 23:25
2 Thứ 5 16 Muharram 02:45 04:25 13:05 17:34 21:44 23:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:45 04:26 13:05 17:34 21:44 23:24
4 Thứ 7 18 Muharram 02:46 04:27 13:05 17:34 21:43 23:24
5 CN 19 Muharram 02:47 04:28 13:05 17:34 21:43 23:24
6 Thứ 2 20 Muharram 02:47 04:29 13:05 17:34 21:42 23:24
7 Thứ 3 21 Muharram 02:48 04:30 13:06 17:34 21:41 23:23
8 Thứ 4 22 Muharram 02:48 04:31 13:06 17:34 21:40 23:23
9 Thứ 5 23 Muharram 02:49 04:32 13:06 17:34 21:40 23:23
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:50 04:33 13:06 17:34 21:39 23:22
11 Thứ 7 25 Muharram 02:50 04:35 13:06 17:33 21:38 23:22
12 CN 26 Muharram 02:51 04:36 13:06 17:33 21:37 23:22
13 Thứ 2 27 Muharram 02:52 04:37 13:06 17:33 21:36 23:21
14 Thứ 3 28 Muharram 02:53 04:39 13:07 17:32 21:35 23:21
15 Thứ 4 29 Muharram 02:53 04:40 13:07 17:32 21:33 23:20
16 Thứ 5 1 Safar 02:54 04:41 13:07 17:32 21:32 23:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:55 04:43 13:07 17:31 21:31 23:19
18 Thứ 7 3 Safar 02:56 04:44 13:07 17:31 21:30 23:18
19 CN 4 Safar 02:56 04:46 13:07 17:31 21:28 23:18
20 Thứ 2 5 Safar 02:57 04:47 13:07 17:30 21:27 23:17
21 Thứ 3 6 Safar 02:58 04:49 13:07 17:30 21:25 23:16
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 04:51 13:07 17:29 21:24 23:15
23 Thứ 5 8 Safar 03:00 04:52 13:07 17:28 21:22 23:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:01 04:54 13:07 17:28 21:21 23:14
25 Thứ 7 10 Safar 01:18 04:56 13:07 17:27 21:19 00:57
26 CN 11 Safar 01:36 04:57 13:07 17:27 21:17 00:38
27 Thứ 2 12 Safar 01:47 04:59 13:07 17:26 21:16 00:28
28 Thứ 3 13 Safar 01:55 05:01 13:07 17:25 21:14 00:19
29 Thứ 4 14 Safar 02:03 05:02 13:07 17:25 21:12 00:12
30 Thứ 5 15 Safar 02:09 05:04 13:07 17:24 21:10 00:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:15 05:06 13:07 17:23 21:08 23:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Allinge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/hovedstaden/allinge/calendar.ics