Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Hovedstaden

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Boderne

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Boderne, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:25 04:29 12:58 17:24 22:04 23:06
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:24 04:28 12:58 17:25 22:06 23:06
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:24 04:27 12:58 17:25 22:07 23:07
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:24 04:26 12:59 17:26 22:09 23:08
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:24 04:26 12:59 17:26 22:10 23:08
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:23 04:25 12:59 17:27 22:11 23:09
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:23 04:24 12:59 17:27 22:12 23:10
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:23 04:23 12:59 17:28 22:14 23:10
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:23 04:23 13:00 17:28 22:15 23:11
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:23 04:22 13:00 17:29 22:16 23:12
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:23 04:22 13:00 17:29 22:17 23:12
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:23 04:22 13:00 17:30 22:18 23:13
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:23 04:21 13:00 17:30 22:19 23:13
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:23 04:21 13:01 17:30 22:19 23:14
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:23 04:21 13:01 17:31 22:20 23:14
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:23 04:21 13:01 17:31 22:21 23:14
17 Thứ 4 1 Muharram 02:23 04:20 13:01 17:31 22:21 23:15
18 Thứ 5 2 Muharram 02:23 04:20 13:01 17:32 22:22 23:15
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:23 04:20 13:02 17:32 22:22 23:16
20 Thứ 7 4 Muharram 02:23 04:21 13:02 17:32 22:23 23:16
21 CN 5 Muharram 02:24 04:21 13:02 17:32 22:23 23:16
22 Thứ 2 6 Muharram 02:24 04:21 13:02 17:33 22:23 23:16
23 Thứ 3 7 Muharram 02:24 04:21 13:02 17:33 22:23 23:16
24 Thứ 4 8 Muharram 02:24 04:22 13:03 17:33 22:23 23:17
25 Thứ 5 9 Muharram 02:25 04:22 13:03 17:33 22:23 23:17
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:25 04:22 13:03 17:33 22:23 23:17
27 Thứ 7 11 Muharram 02:25 04:23 13:03 17:33 22:23 23:17
28 CN 12 Muharram 02:26 04:24 13:04 17:33 22:23 23:17
29 Thứ 2 13 Muharram 02:26 04:24 13:04 17:33 22:22 23:17
30 Thứ 3 14 Muharram 02:26 04:25 13:04 17:34 22:22 23:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Boderne vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/hovedstaden/boderne/calendar.ics