Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Hovedstaden

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dronninggaard

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dronninggaard, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:32 04:30 13:14 17:45 21:58 23:49
2 Thứ 5 16 Muharram 02:33 04:31 13:14 17:45 21:58 23:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:33 04:32 13:14 17:45 21:57 23:49
4 Thứ 7 18 Muharram 02:34 04:33 13:15 17:45 21:56 23:49
5 CN 19 Muharram 02:34 04:34 13:15 17:45 21:56 23:49
6 Thứ 2 20 Muharram 02:35 04:35 13:15 17:45 21:55 23:48
7 Thứ 3 21 Muharram 02:35 04:36 13:15 17:45 21:54 23:48
8 Thứ 4 22 Muharram 02:36 04:37 13:15 17:44 21:54 23:48
9 Thứ 5 23 Muharram 02:36 04:38 13:15 17:44 21:53 23:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:37 04:39 13:15 17:44 21:52 23:47
11 Thứ 7 25 Muharram 02:38 04:40 13:16 17:44 21:51 23:47
12 CN 26 Muharram 02:38 04:42 13:16 17:44 21:50 23:46
13 Thứ 2 27 Muharram 02:39 04:43 13:16 17:43 21:49 23:46
14 Thứ 3 28 Muharram 02:39 04:45 13:16 17:43 21:47 23:46
15 Thứ 4 29 Muharram 02:40 04:46 13:16 17:43 21:46 23:45
16 Thứ 5 1 Safar 02:41 04:47 13:16 17:42 21:45 23:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:41 04:49 13:16 17:42 21:44 23:44
18 Thứ 7 3 Safar 02:42 04:51 13:16 17:41 21:42 23:44
19 CN 4 Safar 02:43 04:52 13:16 17:41 21:41 23:43
20 Thứ 2 5 Safar 02:43 04:54 13:17 17:40 21:39 23:42
21 Thứ 3 6 Safar 02:44 04:55 13:17 17:40 21:38 23:42
22 Thứ 4 7 Safar 02:45 04:57 13:17 17:39 21:36 23:41
23 Thứ 5 8 Safar 02:45 04:59 13:17 17:39 21:35 23:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:46 05:00 13:17 17:38 21:33 23:40
25 Thứ 7 10 Safar 02:47 05:02 13:17 17:38 21:31 23:39
26 CN 11 Safar 02:48 05:04 13:17 17:37 21:30 23:38
27 Thứ 2 12 Safar 02:48 05:06 13:17 17:36 21:28 23:38
28 Thứ 3 13 Safar 02:49 05:07 13:17 17:36 21:26 23:37
29 Thứ 4 14 Safar 02:50 05:09 13:17 17:35 21:24 23:36
30 Thứ 5 15 Safar 02:50 05:11 13:17 17:34 21:22 23:35
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:51 05:13 13:17 17:33 21:20 23:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dronninggaard vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/hovedstaden/dronninggaard/calendar.ics