Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Hovedstaden

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gjerlev

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gjerlev, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:36 04:31 13:16 17:47 22:41 23:31
2 Thứ 5 16 Muharram 02:36 04:32 13:16 17:47 22:40 23:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:37 04:33 13:16 17:47 22:40 23:31
4 Thứ 7 18 Muharram 02:37 04:34 13:16 17:47 22:39 23:31
5 CN 19 Muharram 02:38 04:35 13:16 17:47 22:38 23:30
6 Thứ 2 20 Muharram 02:38 04:36 13:17 17:47 22:37 23:30
7 Thứ 3 21 Muharram 02:39 04:37 13:17 17:46 22:36 23:30
8 Thứ 4 22 Muharram 02:40 04:38 13:17 17:46 22:35 23:29
9 Thứ 5 23 Muharram 02:40 04:40 13:17 17:46 22:34 23:29
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:41 04:41 13:17 17:46 22:33 23:29
11 Thứ 7 25 Muharram 02:41 04:42 13:17 17:46 22:32 23:28
12 CN 26 Muharram 02:42 04:43 13:17 17:45 22:30 23:28
13 Thứ 2 27 Muharram 02:43 04:45 13:18 17:45 22:29 23:27
14 Thứ 3 28 Muharram 02:43 04:46 13:18 17:45 22:27 23:27
15 Thứ 4 29 Muharram 02:44 04:48 13:18 17:44 22:26 23:26
16 Thứ 5 1 Safar 02:45 04:49 13:18 17:44 22:24 23:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:45 04:51 13:18 17:44 22:23 23:25
18 Thứ 7 3 Safar 02:46 04:52 13:18 17:43 22:21 23:24
19 CN 4 Safar 02:47 04:54 13:18 17:43 22:19 23:23
20 Thứ 2 5 Safar 02:47 04:55 13:18 17:42 22:18 23:22
21 Thứ 3 6 Safar 02:48 04:57 13:18 17:42 22:16 23:22
22 Thứ 4 7 Safar 02:49 04:59 13:18 17:41 22:14 23:21
23 Thứ 5 8 Safar 02:49 05:00 13:18 17:41 22:12 01:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:50 05:02 13:18 17:40 22:10 00:48
25 Thứ 7 10 Safar 02:51 05:04 13:18 17:39 22:08 00:38
26 CN 11 Safar 02:52 05:05 13:18 17:39 22:06 00:30
27 Thứ 2 12 Safar 02:52 05:07 13:18 17:38 22:04 00:23
28 Thứ 3 13 Safar 02:53 05:09 13:18 17:37 22:02 00:16
29 Thứ 4 14 Safar 02:54 05:11 13:18 17:37 22:00 00:10
30 Thứ 5 15 Safar 02:54 05:13 13:18 17:36 21:58 00:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:55 05:14 13:18 17:35 21:56 23:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gjerlev vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/hovedstaden/gjerlev/calendar.ics