Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Hovedstaden

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Nødebo

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Nødebo, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:11 04:29 13:14 17:46 22:00 23:18
2 Thứ 5 16 Muharram 03:12 04:30 13:15 17:46 21:59 23:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:12 04:31 13:15 17:46 21:59 23:17
4 Thứ 7 18 Muharram 03:13 04:32 13:15 17:46 21:58 23:17
5 CN 19 Muharram 03:14 04:33 13:15 17:46 21:58 23:17
6 Thứ 2 20 Muharram 03:14 04:34 13:15 17:46 21:57 23:16
7 Thứ 3 21 Muharram 03:15 04:35 13:15 17:45 21:56 23:16
8 Thứ 4 22 Muharram 03:16 04:36 13:16 17:45 21:55 23:15
9 Thứ 5 23 Muharram 03:17 04:37 13:16 17:45 21:54 23:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:17 04:38 13:16 17:45 21:53 23:14
11 Thứ 7 25 Muharram 03:18 04:40 13:16 17:45 21:52 23:14
12 CN 26 Muharram 01:25 04:41 13:16 17:44 21:51 01:08
13 Thứ 2 27 Muharram 01:40 04:42 13:16 17:44 21:50 00:53
14 Thứ 3 28 Muharram 01:49 04:44 13:16 17:44 21:49 00:44
15 Thứ 4 29 Muharram 01:56 04:45 13:17 17:43 21:48 00:37
16 Thứ 5 1 Safar 02:03 04:47 13:17 17:43 21:47 00:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:09 04:48 13:17 17:43 21:45 00:25
18 Thứ 7 3 Safar 02:14 04:50 13:17 17:42 21:44 00:19
19 CN 4 Safar 02:19 04:51 13:17 17:42 21:42 00:14
20 Thứ 2 5 Safar 02:24 04:53 13:17 17:41 21:41 00:10
21 Thứ 3 6 Safar 02:29 04:55 13:17 17:41 21:39 00:05
22 Thứ 4 7 Safar 02:34 04:56 13:17 17:40 21:38 00:01
23 Thứ 5 8 Safar 02:38 04:58 13:17 17:40 21:36 23:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:42 05:00 13:17 17:39 21:35 23:52
25 Thứ 7 10 Safar 02:46 05:01 13:17 17:38 21:33 23:48
26 CN 11 Safar 02:50 05:03 13:17 17:38 21:31 23:44
27 Thứ 2 12 Safar 02:54 05:05 13:17 17:37 21:29 23:40
28 Thứ 3 13 Safar 02:58 05:07 13:17 17:36 21:27 23:36
29 Thứ 4 14 Safar 03:02 05:09 13:17 17:35 21:26 23:32
30 Thứ 5 15 Safar 03:06 05:10 13:17 17:35 21:24 23:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:10 05:12 13:17 17:34 21:22 23:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Nødebo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/hovedstaden/nodebo/calendar.ics