Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Elsegaarde

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Elsegaarde, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:38 04:34 13:21 17:53 22:08 23:54
2 Thứ 5 16 Muharram 02:39 04:35 13:21 17:53 22:07 23:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:39 04:36 13:21 17:53 22:07 23:54
4 Thứ 7 18 Muharram 02:40 04:37 13:21 17:53 22:06 23:54
5 CN 19 Muharram 02:40 04:38 13:22 17:53 22:05 23:53
6 Thứ 2 20 Muharram 02:41 04:39 13:22 17:52 22:05 23:53
7 Thứ 3 21 Muharram 02:41 04:40 13:22 17:52 22:04 23:53
8 Thứ 4 22 Muharram 02:42 04:41 13:22 17:52 22:03 23:53
9 Thứ 5 23 Muharram 02:42 04:42 13:22 17:52 22:02 23:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:43 04:44 13:22 17:52 22:01 23:52
11 Thứ 7 25 Muharram 02:43 04:45 13:23 17:51 22:00 23:51
12 CN 26 Muharram 02:44 04:46 13:23 17:51 21:59 23:51
13 Thứ 2 27 Muharram 02:45 04:48 13:23 17:51 21:58 23:51
14 Thứ 3 28 Muharram 02:45 04:49 13:23 17:51 21:57 23:50
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 04:51 13:23 17:50 21:56 23:50
16 Thứ 5 1 Safar 02:47 04:52 13:23 17:50 21:54 23:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:47 04:54 13:23 17:49 21:53 23:49
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 04:55 13:23 17:49 21:51 23:48
19 CN 4 Safar 02:49 04:57 13:23 17:49 21:50 23:47
20 Thứ 2 5 Safar 02:49 04:58 13:23 17:48 21:49 23:47
21 Thứ 3 6 Safar 02:50 05:00 13:23 17:47 21:47 23:46
22 Thứ 4 7 Safar 02:51 05:02 13:24 17:47 21:45 23:45
23 Thứ 5 8 Safar 02:52 05:03 13:24 17:46 21:44 23:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 05:05 13:24 17:46 21:42 23:44
25 Thứ 7 10 Safar 02:53 05:07 13:24 17:45 21:40 23:43
26 CN 11 Safar 02:54 05:09 13:24 17:44 21:39 23:42
27 Thứ 2 12 Safar 02:54 05:10 13:24 17:44 21:37 23:42
28 Thứ 3 13 Safar 02:55 05:12 13:24 17:43 21:35 23:41
29 Thứ 4 14 Safar 02:56 05:14 13:24 17:42 21:33 23:40
30 Thứ 5 15 Safar 02:57 05:16 13:24 17:41 21:31 23:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:57 05:18 13:24 17:41 21:29 23:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Elsegaarde vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/elsegaarde/calendar.ics