Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Elsegårde

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Elsegårde, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:17 04:34 13:21 17:53 22:08 23:25
2 Thứ 5 16 Muharram 03:17 04:35 13:21 17:53 22:07 23:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:18 04:36 13:21 17:53 22:07 23:25
4 Thứ 7 18 Muharram 03:19 04:37 13:21 17:53 22:06 23:24
5 CN 19 Muharram 03:19 04:38 13:22 17:53 22:05 23:24
6 Thứ 2 20 Muharram 03:20 04:39 13:22 17:52 22:05 23:24
7 Thứ 3 21 Muharram 03:21 04:40 13:22 17:52 22:04 23:23
8 Thứ 4 22 Muharram 03:22 04:41 13:22 17:52 22:03 23:23
9 Thứ 5 23 Muharram 03:22 04:42 13:22 17:52 22:02 23:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:23 04:44 13:22 17:52 22:01 23:22
11 Thứ 7 25 Muharram 03:24 04:45 13:23 17:51 22:00 23:21
12 CN 26 Muharram 03:25 04:46 13:23 17:51 21:59 23:21
13 Thứ 2 27 Muharram 03:26 04:48 13:23 17:51 21:58 23:20
14 Thứ 3 28 Muharram 01:44 04:49 13:23 17:51 21:57 01:02
15 Thứ 4 29 Muharram 01:54 04:51 13:23 17:50 21:56 00:52
16 Thứ 5 1 Safar 02:02 04:52 13:23 17:50 21:54 00:44
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:09 04:54 13:23 17:49 21:53 00:37
18 Thứ 7 3 Safar 02:15 04:55 13:23 17:49 21:51 00:32
19 CN 4 Safar 02:21 04:57 13:23 17:49 21:50 00:26
20 Thứ 2 5 Safar 02:26 04:58 13:23 17:48 21:49 00:21
21 Thứ 3 6 Safar 02:31 05:00 13:23 17:47 21:47 00:16
22 Thứ 4 7 Safar 02:36 05:02 13:24 17:47 21:45 00:11
23 Thứ 5 8 Safar 02:41 05:03 13:24 17:46 21:44 00:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:45 05:05 13:24 17:46 21:42 00:02
25 Thứ 7 10 Safar 02:49 05:07 13:24 17:45 21:40 23:58
26 CN 11 Safar 02:54 05:09 13:24 17:44 21:39 23:54
27 Thứ 2 12 Safar 02:58 05:10 13:24 17:44 21:37 23:49
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 05:12 13:24 17:43 21:35 23:45
29 Thứ 4 14 Safar 03:06 05:14 13:24 17:42 21:33 23:41
30 Thứ 5 15 Safar 03:10 05:16 13:24 17:41 21:31 23:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:13 05:18 13:24 17:41 21:29 23:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Elsegårde vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/elsegarde/calendar.ics