Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Firgaarde

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Firgaarde, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:55 04:38 13:25 17:56 22:46 23:41
2 Thứ 5 16 Muharram 02:55 04:39 13:25 17:56 22:46 23:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:56 04:40 13:25 17:56 22:45 23:41
4 Thứ 7 18 Muharram 02:57 04:41 13:25 17:56 22:44 23:41
5 CN 19 Muharram 02:57 04:42 13:25 17:56 22:43 23:40
6 Thứ 2 20 Muharram 02:58 04:43 13:25 17:56 22:43 23:40
7 Thứ 3 21 Muharram 02:58 04:44 13:26 17:56 22:42 23:40
8 Thứ 4 22 Muharram 02:59 04:45 13:26 17:56 22:41 23:39
9 Thứ 5 23 Muharram 03:00 04:47 13:26 17:55 22:39 23:39
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:00 04:48 13:26 17:55 22:38 23:38
11 Thứ 7 25 Muharram 03:01 04:49 13:26 17:55 22:37 23:38
12 CN 26 Muharram 03:02 04:50 13:26 17:55 22:36 23:37
13 Thứ 2 27 Muharram 03:02 04:52 13:26 17:54 22:34 23:37
14 Thứ 3 28 Muharram 03:03 04:53 13:27 17:54 22:33 23:36
15 Thứ 4 29 Muharram 03:04 04:55 13:27 17:54 22:32 23:36
16 Thứ 5 1 Safar 03:05 04:56 13:27 17:53 22:30 23:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:05 04:58 13:27 17:53 22:28 23:34
18 Thứ 7 3 Safar 03:06 04:59 13:27 17:52 22:27 23:34
19 CN 4 Safar 03:07 05:01 13:27 17:52 22:25 23:33
20 Thứ 2 5 Safar 03:08 05:03 13:27 17:52 22:23 23:32
21 Thứ 3 6 Safar 03:08 05:04 13:27 17:51 22:22 23:31
22 Thứ 4 7 Safar 03:09 05:06 13:27 17:50 22:20 23:31
23 Thứ 5 8 Safar 03:10 05:08 13:27 17:50 22:18 23:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:11 05:09 13:27 17:49 22:16 01:22
25 Thứ 7 10 Safar 03:12 05:11 13:27 17:49 22:14 01:00
26 CN 11 Safar 03:13 05:13 13:27 17:48 22:12 00:49
27 Thứ 2 12 Safar 03:13 05:15 13:27 17:47 22:10 00:40
28 Thứ 3 13 Safar 03:14 05:16 13:27 17:47 22:08 00:32
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 05:18 13:27 17:46 22:06 00:26
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 05:20 13:27 17:45 22:04 00:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:17 05:22 13:27 17:44 22:02 00:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Firgaarde vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/firgaarde/calendar.ics