Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grødde

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grødde, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:46 04:41 13:27 17:59 22:56 23:44
2 Thứ 5 16 Muharram 02:47 04:41 13:27 17:59 22:55 23:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:47 04:42 13:27 17:59 22:54 23:44
4 Thứ 7 18 Muharram 02:48 04:43 13:28 17:59 22:53 23:43
5 CN 19 Muharram 02:48 04:44 13:28 17:59 22:53 23:43
6 Thứ 2 20 Muharram 02:49 04:45 13:28 17:59 22:52 23:43
7 Thứ 3 21 Muharram 02:49 04:46 13:28 17:58 22:51 23:42
8 Thứ 4 22 Muharram 02:50 04:48 13:28 17:58 22:50 23:42
9 Thứ 5 23 Muharram 02:51 04:49 13:28 17:58 22:48 23:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:51 04:50 13:29 17:58 22:47 23:41
11 Thứ 7 25 Muharram 02:52 04:51 13:29 17:58 22:46 23:41
12 CN 26 Muharram 02:52 04:53 13:29 17:57 22:45 23:40
13 Thứ 2 27 Muharram 02:53 04:54 13:29 17:57 22:43 23:40
14 Thứ 3 28 Muharram 02:54 04:55 13:29 17:57 22:42 23:39
15 Thứ 4 29 Muharram 02:54 04:57 13:29 17:56 22:40 23:38
16 Thứ 5 1 Safar 02:55 04:58 13:29 17:56 22:39 23:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:56 05:00 13:29 17:56 22:37 23:37
18 Thứ 7 3 Safar 02:56 05:02 13:30 17:55 22:35 23:36
19 CN 4 Safar 02:57 05:03 13:30 17:55 22:33 23:36
20 Thứ 2 5 Safar 02:58 05:05 13:30 17:54 22:32 23:35
21 Thứ 3 6 Safar 02:59 05:06 13:30 17:54 22:30 23:34
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 05:08 13:30 17:53 22:28 23:33
23 Thứ 5 8 Safar 03:00 05:10 13:30 17:52 22:26 23:32
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:01 05:12 13:30 17:52 22:24 23:32
25 Thứ 7 10 Safar 03:01 05:13 13:30 17:51 22:22 01:06
26 CN 11 Safar 03:02 05:15 13:30 17:51 22:20 00:54
27 Thứ 2 12 Safar 03:03 05:17 13:30 17:50 22:18 00:44
28 Thứ 3 13 Safar 03:04 05:19 13:30 17:49 22:16 00:37
29 Thứ 4 14 Safar 03:04 05:20 13:30 17:48 22:14 00:30
30 Thứ 5 15 Safar 03:05 05:22 13:30 17:48 22:12 00:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:06 05:24 13:30 17:47 22:09 00:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grødde vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/grodde/calendar.ics