Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gunderup

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gunderup, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:24 04:42 13:28 17:59 22:14 23:31
2 Thứ 5 16 Muharram 03:25 04:42 13:28 17:59 22:13 23:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:25 04:43 13:28 17:59 22:13 23:31
4 Thứ 7 18 Muharram 03:26 04:44 13:28 17:59 22:12 23:31
5 CN 19 Muharram 03:27 04:45 13:28 17:59 22:12 23:30
6 Thứ 2 20 Muharram 03:27 04:46 13:29 17:59 22:11 23:30
7 Thứ 3 21 Muharram 03:28 04:47 13:29 17:59 22:10 23:30
8 Thứ 4 22 Muharram 03:29 04:49 13:29 17:59 22:09 23:29
9 Thứ 5 23 Muharram 03:30 04:50 13:29 17:59 22:08 23:29
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:30 04:51 13:29 17:58 22:07 23:28
11 Thứ 7 25 Muharram 03:31 04:52 13:29 17:58 22:06 23:28
12 CN 26 Muharram 03:32 04:54 13:30 17:58 22:05 23:27
13 Thứ 2 27 Muharram 01:44 04:55 13:30 17:58 22:04 01:15
14 Thứ 3 28 Muharram 01:57 04:57 13:30 17:57 22:03 01:03
15 Thứ 4 29 Muharram 02:05 04:58 13:30 17:57 22:02 00:54
16 Thứ 5 1 Safar 02:13 04:59 13:30 17:57 22:01 00:47
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:19 05:01 13:30 17:56 21:59 00:41
18 Thứ 7 3 Safar 02:25 05:03 13:30 17:56 21:58 00:36
19 CN 4 Safar 02:30 05:04 13:30 17:55 21:56 00:30
20 Thứ 2 5 Safar 02:35 05:06 13:30 17:55 21:55 00:25
21 Thứ 3 6 Safar 02:40 05:07 13:30 17:54 21:53 00:21
22 Thứ 4 7 Safar 02:45 05:09 13:30 17:54 21:52 00:16
23 Thứ 5 8 Safar 02:49 05:11 13:30 17:53 21:50 00:12
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:54 05:13 13:30 17:52 21:48 00:07
25 Thứ 7 10 Safar 02:58 05:14 13:30 17:52 21:47 00:03
26 CN 11 Safar 03:02 05:16 13:30 17:51 21:45 23:59
27 Thứ 2 12 Safar 03:06 05:18 13:30 17:50 21:43 23:55
28 Thứ 3 13 Safar 03:10 05:20 13:30 17:50 21:41 23:51
29 Thứ 4 14 Safar 03:14 05:21 13:30 17:49 21:39 23:47
30 Thứ 5 15 Safar 03:18 05:23 13:30 17:48 21:38 23:43
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:21 05:25 13:30 17:47 21:36 23:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gunderup vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/gunderup/calendar.ics