Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hovedgaard

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hovedgaard, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:44 04:39 13:24 17:55 22:50 23:40
2 Thứ 5 16 Muharram 02:44 04:40 13:24 17:55 22:50 23:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:45 04:40 13:24 17:55 22:49 23:40
4 Thứ 7 18 Muharram 02:45 04:41 13:25 17:55 22:48 23:39
5 CN 19 Muharram 02:46 04:42 13:25 17:55 22:48 23:39
6 Thứ 2 20 Muharram 02:46 04:43 13:25 17:55 22:47 23:39
7 Thứ 3 21 Muharram 02:47 04:45 13:25 17:55 22:46 23:39
8 Thứ 4 22 Muharram 02:47 04:46 13:25 17:55 22:45 23:38
9 Thứ 5 23 Muharram 02:48 04:47 13:25 17:55 22:43 23:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:49 04:48 13:25 17:54 22:42 23:37
11 Thứ 7 25 Muharram 02:49 04:49 13:26 17:54 22:41 23:37
12 CN 26 Muharram 02:50 04:51 13:26 17:54 22:40 23:36
13 Thứ 2 27 Muharram 02:50 04:52 13:26 17:54 22:38 23:36
14 Thứ 3 28 Muharram 02:51 04:54 13:26 17:53 22:37 23:35
15 Thứ 4 29 Muharram 02:52 04:55 13:26 17:53 22:35 23:35
16 Thứ 5 1 Safar 02:52 04:57 13:26 17:52 22:34 23:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:53 04:58 13:26 17:52 22:32 23:33
18 Thứ 7 3 Safar 02:54 05:00 13:26 17:52 22:31 23:33
19 CN 4 Safar 02:54 05:01 13:26 17:51 22:29 23:32
20 Thứ 2 5 Safar 02:55 05:03 13:27 17:51 22:27 23:31
21 Thứ 3 6 Safar 02:56 05:04 13:27 17:50 22:25 23:30
22 Thứ 4 7 Safar 02:57 05:06 13:27 17:50 22:23 23:30
23 Thứ 5 8 Safar 02:57 05:08 13:27 17:49 22:22 23:29
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:58 05:09 13:27 17:48 22:20 01:05
25 Thứ 7 10 Safar 02:59 05:11 13:27 17:48 22:18 00:52
26 CN 11 Safar 02:59 05:13 13:27 17:47 22:16 00:43
27 Thứ 2 12 Safar 03:00 05:15 13:27 17:46 22:14 00:35
28 Thứ 3 13 Safar 03:01 05:17 13:27 17:46 22:11 00:28
29 Thứ 4 14 Safar 03:02 05:18 13:27 17:45 22:09 00:22
30 Thứ 5 15 Safar 03:02 05:20 13:27 17:44 22:07 00:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:03 05:22 13:27 17:43 22:05 00:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hovedgaard vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/hovedgaard/calendar.ics