Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Impgaarde

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Impgaarde, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:02 04:39 13:26 17:59 22:14 23:50
2 Thứ 5 16 Muharram 03:03 04:39 13:27 17:59 22:14 23:50
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:04 04:40 13:27 17:59 22:13 23:50
4 Thứ 7 18 Muharram 03:04 04:41 13:27 17:58 22:13 23:50
5 CN 19 Muharram 03:05 04:42 13:27 17:58 22:12 23:50
6 Thứ 2 20 Muharram 03:05 04:43 13:27 17:58 22:11 23:49
7 Thứ 3 21 Muharram 03:06 04:45 13:27 17:58 22:10 23:49
8 Thứ 4 22 Muharram 03:07 04:46 13:28 17:58 22:10 23:49
9 Thứ 5 23 Muharram 03:07 04:47 13:28 17:58 22:09 23:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:08 04:48 13:28 17:58 22:08 23:48
11 Thứ 7 25 Muharram 03:09 04:50 13:28 17:57 22:07 23:47
12 CN 26 Muharram 03:10 04:51 13:28 17:57 22:06 23:47
13 Thứ 2 27 Muharram 03:10 04:52 13:28 17:57 22:04 23:46
14 Thứ 3 28 Muharram 03:11 04:54 13:28 17:56 22:03 23:46
15 Thứ 4 29 Muharram 03:12 04:55 13:29 17:56 22:02 23:45
16 Thứ 5 1 Safar 03:13 04:57 13:29 17:56 22:01 23:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:13 04:58 13:29 17:55 21:59 23:44
18 Thứ 7 3 Safar 03:14 05:00 13:29 17:55 21:58 23:43
19 CN 4 Safar 03:15 05:01 13:29 17:54 21:56 23:43
20 Thứ 2 5 Safar 03:16 05:03 13:29 17:54 21:55 23:42
21 Thứ 3 6 Safar 03:17 05:05 13:29 17:53 21:53 23:41
22 Thứ 4 7 Safar 03:18 05:06 13:29 17:53 21:52 23:40
23 Thứ 5 8 Safar 03:19 05:08 13:29 17:52 21:50 23:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:20 05:10 13:29 17:51 21:48 23:39
25 Thứ 7 10 Safar 03:20 05:12 13:29 17:51 21:47 23:38
26 CN 11 Safar 03:21 05:13 13:29 17:50 21:45 23:37
27 Thứ 2 12 Safar 03:22 05:15 13:29 17:49 21:43 23:36
28 Thứ 3 13 Safar 03:23 05:17 13:29 17:49 21:41 23:35
29 Thứ 4 14 Safar 03:24 05:19 13:29 17:48 21:39 23:34
30 Thứ 5 15 Safar 01:51 05:21 13:29 17:47 21:37 01:07
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:05 05:23 13:29 17:46 21:35 00:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Impgaarde vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/impgaarde/calendar.ics