Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Krogsgaard

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Krogsgaard, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:22 04:38 13:27 17:59 22:16 23:32
2 Thứ 5 16 Muharram 03:22 04:39 13:27 17:59 22:15 23:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:23 04:40 13:27 17:59 22:15 23:32
4 Thứ 7 18 Muharram 03:23 04:41 13:27 17:59 22:14 23:31
5 CN 19 Muharram 03:24 04:42 13:28 17:59 22:13 23:31
6 Thứ 2 20 Muharram 03:25 04:43 13:28 17:59 22:13 23:31
7 Thứ 3 21 Muharram 03:26 04:44 13:28 17:59 22:12 23:30
8 Thứ 4 22 Muharram 03:26 04:45 13:28 17:59 22:11 23:30
9 Thứ 5 23 Muharram 03:27 04:46 13:28 17:58 22:10 23:29
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:28 04:48 13:28 17:58 22:09 23:29
11 Thứ 7 25 Muharram 03:29 04:49 13:29 17:58 22:08 23:28
12 CN 26 Muharram 03:30 04:50 13:29 17:58 22:07 23:28
13 Thứ 2 27 Muharram 03:31 04:52 13:29 17:57 22:06 23:27
14 Thứ 3 28 Muharram 03:32 04:53 13:29 17:57 22:05 23:26
15 Thứ 4 29 Muharram 01:36 04:55 13:29 17:57 22:03 01:22
16 Thứ 5 1 Safar 01:54 04:56 13:29 17:56 22:02 01:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:04 04:58 13:29 17:56 22:01 00:55
18 Thứ 7 3 Safar 02:11 04:59 13:29 17:55 21:59 00:47
19 CN 4 Safar 02:18 05:01 13:29 17:55 21:58 00:40
20 Thứ 2 5 Safar 02:24 05:03 13:29 17:54 21:56 00:34
21 Thứ 3 6 Safar 02:30 05:04 13:29 17:54 21:55 00:29
22 Thứ 4 7 Safar 02:36 05:06 13:30 17:53 21:53 00:24
23 Thứ 5 8 Safar 02:41 05:08 13:30 17:53 21:51 00:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:45 05:10 13:30 17:52 21:50 00:14
25 Thứ 7 10 Safar 02:50 05:11 13:30 17:52 21:48 00:09
26 CN 11 Safar 02:55 05:13 13:30 17:51 21:46 00:05
27 Thứ 2 12 Safar 02:59 05:15 13:30 17:50 21:44 00:00
28 Thứ 3 13 Safar 03:03 05:17 13:30 17:49 21:42 23:56
29 Thứ 4 14 Safar 03:07 05:19 13:30 17:49 21:41 23:52
30 Thứ 5 15 Safar 03:12 05:21 13:30 17:48 21:39 23:48
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:16 05:22 13:30 17:47 21:37 23:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Krogsgaard vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/krogsgaard/calendar.ics