Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mesing

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mesing, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:20 04:38 13:24 17:56 22:10 23:28
2 Thứ 5 16 Muharram 03:21 04:39 13:24 17:56 22:10 23:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:21 04:40 13:24 17:56 22:09 23:27
4 Thứ 7 18 Muharram 03:22 04:41 13:25 17:56 22:09 23:27
5 CN 19 Muharram 03:23 04:42 13:25 17:56 22:08 23:27
6 Thứ 2 20 Muharram 03:24 04:43 13:25 17:55 22:07 23:26
7 Thứ 3 21 Muharram 03:24 04:44 13:25 17:55 22:06 23:26
8 Thứ 4 22 Muharram 03:25 04:45 13:25 17:55 22:06 23:25
9 Thứ 5 23 Muharram 03:26 04:46 13:25 17:55 22:05 23:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:27 04:47 13:26 17:55 22:04 23:24
11 Thứ 7 25 Muharram 03:27 04:49 13:26 17:54 22:03 23:24
12 CN 26 Muharram 03:28 04:50 13:26 17:54 22:02 23:23
13 Thứ 2 27 Muharram 01:41 04:51 13:26 17:54 22:01 01:11
14 Thứ 3 28 Muharram 01:53 04:53 13:26 17:54 21:59 00:59
15 Thứ 4 29 Muharram 02:02 04:54 13:26 17:53 21:58 00:51
16 Thứ 5 1 Safar 02:09 04:56 13:26 17:53 21:57 00:44
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:15 04:57 13:26 17:52 21:55 00:38
18 Thứ 7 3 Safar 02:21 04:59 13:26 17:52 21:54 00:32
19 CN 4 Safar 02:26 05:00 13:27 17:51 21:53 00:27
20 Thứ 2 5 Safar 02:31 05:02 13:27 17:51 21:51 00:22
21 Thứ 3 6 Safar 02:36 05:04 13:27 17:50 21:50 00:17
22 Thứ 4 7 Safar 02:41 05:05 13:27 17:50 21:48 00:12
23 Thứ 5 8 Safar 02:46 05:07 13:27 17:49 21:46 00:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:50 05:09 13:27 17:49 21:45 00:04
25 Thứ 7 10 Safar 02:54 05:11 13:27 17:48 21:43 23:59
26 CN 11 Safar 02:58 05:12 13:27 17:47 21:41 23:55
27 Thứ 2 12 Safar 03:02 05:14 13:27 17:47 21:39 23:51
28 Thứ 3 13 Safar 03:06 05:16 13:27 17:46 21:38 23:47
29 Thứ 4 14 Safar 03:10 05:18 13:27 17:45 21:36 23:43
30 Thứ 5 15 Safar 03:14 05:20 13:27 17:44 21:34 23:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:18 05:21 13:27 17:44 21:32 23:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mesing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/mesing/calendar.ics