Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ringkøbing

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ringkøbing, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:48 04:45 13:31 18:03 22:17 00:07
2 Thứ 5 16 Muharram 02:49 04:45 13:31 18:03 22:17 00:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:49 04:46 13:31 18:02 22:16 00:07
4 Thứ 7 18 Muharram 02:50 04:47 13:31 18:02 22:15 00:06
5 CN 19 Muharram 02:50 04:48 13:32 18:02 22:15 00:06
6 Thứ 2 20 Muharram 02:51 04:49 13:32 18:02 22:14 00:06
7 Thứ 3 21 Muharram 02:51 04:51 13:32 18:02 22:13 00:06
8 Thứ 4 22 Muharram 02:52 04:52 13:32 18:02 22:12 00:06
9 Thứ 5 23 Muharram 02:52 04:53 13:32 18:02 22:12 00:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:53 04:54 13:32 18:01 22:11 00:05
11 Thứ 7 25 Muharram 02:54 04:55 13:32 18:01 22:10 00:05
12 CN 26 Muharram 02:54 04:57 13:33 18:01 22:08 00:04
13 Thứ 2 27 Muharram 02:55 04:58 13:33 18:01 22:07 00:04
14 Thứ 3 28 Muharram 02:56 05:00 13:33 18:00 22:06 00:03
15 Thứ 4 29 Muharram 02:56 05:01 13:33 18:00 22:05 00:03
16 Thứ 5 1 Safar 02:57 05:03 13:33 18:00 22:04 00:02
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:58 05:04 13:33 17:59 22:02 00:02
18 Thứ 7 3 Safar 02:58 05:06 13:33 17:59 22:01 00:01
19 CN 4 Safar 02:59 05:07 13:33 17:58 21:59 00:01
20 Thứ 2 5 Safar 03:00 05:09 13:33 17:58 21:58 00:00
21 Thứ 3 6 Safar 03:00 05:10 13:33 17:57 21:56 23:59
22 Thứ 4 7 Safar 03:01 05:12 13:33 17:57 21:55 23:59
23 Thứ 5 8 Safar 03:02 05:14 13:34 17:56 21:53 23:58
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:02 05:16 13:34 17:56 21:51 23:57
25 Thứ 7 10 Safar 03:03 05:17 13:34 17:55 21:50 23:57
26 CN 11 Safar 03:04 05:19 13:34 17:54 21:48 23:56
27 Thứ 2 12 Safar 03:04 05:21 13:34 17:54 21:46 23:55
28 Thứ 3 13 Safar 03:05 05:23 13:34 17:53 21:44 23:54
29 Thứ 4 14 Safar 03:06 05:25 13:34 17:52 21:43 23:53
30 Thứ 5 15 Safar 03:07 05:26 13:33 17:51 21:41 23:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:07 05:28 13:33 17:50 21:39 23:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ringkøbing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/ringkobing/calendar.ics