Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rygaardstrand

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rygaardstrand, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:38 04:32 13:22 17:54 22:11 23:59
2 Thứ 5 16 Muharram 02:38 04:33 13:22 17:54 22:11 23:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:39 04:34 13:22 17:54 22:10 23:59
4 Thứ 7 18 Muharram 02:39 04:35 13:22 17:54 22:09 23:59
5 CN 19 Muharram 02:40 04:36 13:22 17:54 22:09 23:59
6 Thứ 2 20 Muharram 02:40 04:37 13:23 17:54 22:08 23:58
7 Thứ 3 21 Muharram 02:41 04:38 13:23 17:54 22:07 23:58
8 Thứ 4 22 Muharram 02:42 04:40 13:23 17:54 22:06 23:58
9 Thứ 5 23 Muharram 02:42 04:41 13:23 17:54 22:05 23:57
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:43 04:42 13:23 17:53 22:04 23:57
11 Thứ 7 25 Muharram 02:43 04:43 13:23 17:53 22:03 23:57
12 CN 26 Muharram 02:44 04:45 13:24 17:53 22:02 23:56
13 Thứ 2 27 Muharram 02:45 04:46 13:24 17:52 22:01 23:56
14 Thứ 3 28 Muharram 02:45 04:48 13:24 17:52 22:00 23:55
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 04:49 13:24 17:52 21:59 23:55
16 Thứ 5 1 Safar 02:47 04:51 13:24 17:51 21:57 23:54
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:47 04:52 13:24 17:51 21:56 23:54
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 04:54 13:24 17:50 21:55 23:53
19 CN 4 Safar 02:49 04:55 13:24 17:50 21:53 23:53
20 Thứ 2 5 Safar 02:49 04:57 13:24 17:49 21:51 23:52
21 Thứ 3 6 Safar 02:50 04:59 13:24 17:49 21:50 23:51
22 Thứ 4 7 Safar 02:51 05:01 13:24 17:48 21:48 23:51
23 Thứ 5 8 Safar 02:52 05:02 13:24 17:48 21:47 23:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 05:04 13:24 17:47 21:45 23:49
25 Thứ 7 10 Safar 02:53 05:06 13:24 17:46 21:43 23:49
26 CN 11 Safar 02:54 05:08 13:24 17:46 21:41 23:48
27 Thứ 2 12 Safar 02:54 05:09 13:24 17:45 21:40 23:47
28 Thứ 3 13 Safar 02:55 05:11 13:24 17:44 21:38 23:46
29 Thứ 4 14 Safar 02:56 05:13 13:24 17:44 21:36 23:45
30 Thứ 5 15 Safar 02:57 05:15 13:24 17:43 21:34 23:44
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:57 05:17 13:24 17:42 21:32 23:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rygaardstrand vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/rygaardstrand/calendar.ics