Đi tới nội dung chính
2 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Selsinggaarde

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Selsinggaarde, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:38 04:41 13:16 17:43 21:50 23:46
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:37 04:40 13:16 17:44 21:51 23:47
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:37 04:39 13:16 17:45 21:53 23:48
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:37 04:38 13:16 17:45 21:54 23:48
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:37 04:37 13:16 17:46 21:55 23:49
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:36 04:37 13:16 17:46 21:56 23:50
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:36 04:36 13:17 17:47 21:57 23:50
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:36 04:35 13:17 17:47 21:58 23:51
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:36 04:35 13:17 17:47 21:59 23:51
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:36 04:34 13:17 17:48 22:00 23:52
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:36 04:33 13:17 17:48 22:01 23:52
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:36 04:33 13:18 17:49 22:02 23:53
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:36 04:33 13:18 17:49 22:03 23:53
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:36 04:32 13:18 17:49 22:03 23:54
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:36 04:32 13:18 17:50 22:04 23:54
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:36 04:32 13:18 17:50 22:05 23:54
17 Thứ 4 1 Muharram 02:36 04:32 13:19 17:50 22:05 23:55
18 Thứ 5 2 Muharram 02:36 04:32 13:19 17:51 22:06 23:55
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:36 04:32 13:19 17:51 22:06 23:55
20 Thứ 7 4 Muharram 02:36 04:32 13:19 17:51 22:06 23:56
21 CN 5 Muharram 02:37 04:32 13:19 17:52 22:07 23:56
22 Thứ 2 6 Muharram 02:37 04:32 13:20 17:52 22:07 23:56
23 Thứ 3 7 Muharram 02:37 04:33 13:20 17:52 22:07 23:56
24 Thứ 4 8 Muharram 02:37 04:33 13:20 17:52 22:07 23:56
25 Thứ 5 9 Muharram 02:38 04:33 13:20 17:52 22:07 23:57
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:38 04:34 13:21 17:52 22:07 23:57
27 Thứ 7 11 Muharram 02:38 04:34 13:21 17:53 22:07 23:57
28 CN 12 Muharram 02:39 04:35 13:21 17:53 22:07 23:57
29 Thứ 2 13 Muharram 02:39 04:36 13:21 17:53 22:07 23:57
30 Thứ 3 14 Muharram 02:39 04:36 13:21 17:53 22:06 23:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Selsinggaarde vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/selsinggaarde/calendar.ics