Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tim

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tim, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:07 04:43 13:31 18:03 22:18 23:54
2 Thứ 5 16 Muharram 03:08 04:44 13:31 18:03 22:17 23:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:08 04:45 13:31 18:02 22:17 23:54
4 Thứ 7 18 Muharram 03:09 04:46 13:31 18:02 22:16 23:54
5 CN 19 Muharram 03:09 04:47 13:31 18:02 22:15 23:53
6 Thứ 2 20 Muharram 03:10 04:48 13:31 18:02 22:15 23:53
7 Thứ 3 21 Muharram 03:11 04:49 13:32 18:02 22:14 23:53
8 Thứ 4 22 Muharram 03:11 04:51 13:32 18:02 22:13 23:52
9 Thứ 5 23 Muharram 03:12 04:52 13:32 18:02 22:12 23:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:13 04:53 13:32 18:01 22:11 23:52
11 Thứ 7 25 Muharram 03:13 04:54 13:32 18:01 22:10 23:51
12 CN 26 Muharram 03:14 04:56 13:32 18:01 22:09 23:51
13 Thứ 2 27 Muharram 03:15 04:57 13:32 18:01 22:08 23:50
14 Thứ 3 28 Muharram 03:16 04:59 13:33 18:00 22:07 23:50
15 Thứ 4 29 Muharram 03:16 05:00 13:33 18:00 22:05 23:49
16 Thứ 5 1 Safar 03:17 05:01 13:33 18:00 22:04 23:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:18 05:03 13:33 17:59 22:03 23:48
18 Thứ 7 3 Safar 03:19 05:05 13:33 17:59 22:01 23:47
19 CN 4 Safar 03:20 05:06 13:33 17:58 22:00 23:46
20 Thứ 2 5 Safar 03:20 05:08 13:33 17:58 21:58 23:46
21 Thứ 3 6 Safar 03:21 05:09 13:33 17:57 21:57 23:45
22 Thứ 4 7 Safar 03:22 05:11 13:33 17:57 21:55 23:44
23 Thứ 5 8 Safar 03:23 05:13 13:33 17:56 21:54 23:43
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:24 05:15 13:33 17:55 21:52 23:43
25 Thứ 7 10 Safar 03:25 05:16 13:33 17:55 21:50 23:42
26 CN 11 Safar 03:26 05:18 13:33 17:54 21:48 23:41
27 Thứ 2 12 Safar 03:27 05:20 13:33 17:53 21:47 23:40
28 Thứ 3 13 Safar 03:28 05:22 13:33 17:53 21:45 23:39
29 Thứ 4 14 Safar 01:37 05:24 13:33 17:52 21:43 01:29
30 Thứ 5 15 Safar 02:02 05:25 13:33 17:51 21:41 01:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:14 05:27 13:33 17:50 21:39 00:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tim vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/tim/calendar.ics