Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Timring

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Timring, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:46 04:42 13:29 18:01 22:16 00:05
2 Thứ 5 16 Muharram 02:47 04:43 13:29 18:01 22:15 00:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:47 04:44 13:29 18:01 22:15 00:05
4 Thứ 7 18 Muharram 02:48 04:45 13:29 18:01 22:14 00:05
5 CN 19 Muharram 02:48 04:46 13:30 18:01 22:13 00:05
6 Thứ 2 20 Muharram 02:49 04:47 13:30 18:00 22:13 00:04
7 Thứ 3 21 Muharram 02:49 04:48 13:30 18:00 22:12 00:04
8 Thứ 4 22 Muharram 02:50 04:49 13:30 18:00 22:11 00:04
9 Thứ 5 23 Muharram 02:50 04:50 13:30 18:00 22:10 00:03
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:51 04:52 13:30 18:00 22:09 00:03
11 Thứ 7 25 Muharram 02:51 04:53 13:30 17:59 22:08 00:03
12 CN 26 Muharram 02:52 04:54 13:31 17:59 22:07 00:02
13 Thứ 2 27 Muharram 02:53 04:56 13:31 17:59 22:06 00:02
14 Thứ 3 28 Muharram 02:53 04:57 13:31 17:59 22:05 00:02
15 Thứ 4 29 Muharram 02:54 04:58 13:31 17:58 22:03 00:01
16 Thứ 5 1 Safar 02:55 05:00 13:31 17:58 22:02 00:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:55 05:02 13:31 17:57 22:01 00:00
18 Thứ 7 3 Safar 02:56 05:03 13:31 17:57 21:59 23:59
19 CN 4 Safar 02:57 05:05 13:31 17:56 21:58 23:59
20 Thứ 2 5 Safar 02:57 05:06 13:31 17:56 21:56 23:58
21 Thứ 3 6 Safar 02:58 05:08 13:31 17:55 21:55 23:58
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 05:10 13:31 17:55 21:53 23:57
23 Thứ 5 8 Safar 02:59 05:11 13:32 17:54 21:52 23:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:00 05:13 13:32 17:54 21:50 23:56
25 Thứ 7 10 Safar 03:01 05:15 13:32 17:53 21:48 23:55
26 CN 11 Safar 03:02 05:17 13:32 17:52 21:47 23:54
27 Thứ 2 12 Safar 03:02 05:18 13:32 17:52 21:45 23:53
28 Thứ 3 13 Safar 03:03 05:20 13:32 17:51 21:43 23:52
29 Thứ 4 14 Safar 03:04 05:22 13:32 17:50 21:41 23:52
30 Thứ 5 15 Safar 03:04 05:24 13:31 17:49 21:39 23:51
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:05 05:26 13:31 17:49 21:37 23:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Timring vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/timring/calendar.ics