Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tykskov Gaarde

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tykskov Gaarde, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:45 04:42 13:27 17:58 22:12 23:59
2 Thứ 5 16 Muharram 02:45 04:43 13:27 17:58 22:12 23:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:46 04:43 13:27 17:58 22:11 23:59
4 Thứ 7 18 Muharram 02:46 04:44 13:28 17:58 22:11 23:59
5 CN 19 Muharram 02:47 04:45 13:28 17:58 22:10 23:59
6 Thứ 2 20 Muharram 02:47 04:46 13:28 17:58 22:09 23:59
7 Thứ 3 21 Muharram 02:48 04:48 13:28 17:58 22:09 23:58
8 Thứ 4 22 Muharram 02:48 04:49 13:28 17:58 22:08 23:58
9 Thứ 5 23 Muharram 02:49 04:50 13:28 17:58 22:07 23:58
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:50 04:51 13:29 17:57 22:06 23:57
11 Thứ 7 25 Muharram 02:50 04:52 13:29 17:57 22:05 23:57
12 CN 26 Muharram 02:51 04:54 13:29 17:57 22:04 23:57
13 Thứ 2 27 Muharram 02:51 04:55 13:29 17:57 22:03 23:56
14 Thứ 3 28 Muharram 02:52 04:57 13:29 17:56 22:02 23:56
15 Thứ 4 29 Muharram 02:53 04:58 13:29 17:56 22:00 23:55
16 Thứ 5 1 Safar 02:53 04:59 13:29 17:56 21:59 23:55
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:54 05:01 13:29 17:55 21:58 23:54
18 Thứ 7 3 Safar 02:55 05:03 13:29 17:55 21:56 23:54
19 CN 4 Safar 02:55 05:04 13:30 17:54 21:55 23:53
20 Thứ 2 5 Safar 02:56 05:06 13:30 17:54 21:53 23:52
21 Thứ 3 6 Safar 02:57 05:07 13:30 17:53 21:52 23:52
22 Thứ 4 7 Safar 02:57 05:09 13:30 17:53 21:50 23:51
23 Thứ 5 8 Safar 02:58 05:11 13:30 17:52 21:49 23:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:59 05:12 13:30 17:52 21:47 23:50
25 Thứ 7 10 Safar 03:00 05:14 13:30 17:51 21:45 23:49
26 CN 11 Safar 03:00 05:16 13:30 17:50 21:44 23:48
27 Thứ 2 12 Safar 03:01 05:18 13:30 17:50 21:42 23:47
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 05:20 13:30 17:49 21:40 23:46
29 Thứ 4 14 Safar 03:02 05:21 13:30 17:48 21:38 23:46
30 Thứ 5 15 Safar 03:03 05:23 13:30 17:47 21:36 23:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:04 05:25 13:30 17:46 21:34 23:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tykskov Gaarde vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/tykskov-gaarde/calendar.ics