Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Urlev

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Urlev, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:45 04:41 13:25 17:56 22:49 23:40
2 Thứ 5 16 Muharram 02:46 04:42 13:25 17:56 22:49 23:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:46 04:43 13:25 17:56 22:48 23:40
4 Thứ 7 18 Muharram 02:47 04:44 13:25 17:56 22:47 23:39
5 CN 19 Muharram 02:47 04:44 13:25 17:56 22:47 23:39
6 Thứ 2 20 Muharram 02:48 04:46 13:26 17:55 22:46 23:39
7 Thứ 3 21 Muharram 02:48 04:47 13:26 17:55 22:45 23:39
8 Thứ 4 22 Muharram 02:49 04:48 13:26 17:55 22:44 23:38
9 Thứ 5 23 Muharram 02:49 04:49 13:26 17:55 22:42 23:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:50 04:50 13:26 17:55 22:41 23:37
11 Thứ 7 25 Muharram 02:50 04:51 13:26 17:54 22:40 23:37
12 CN 26 Muharram 02:51 04:53 13:26 17:54 22:39 23:36
13 Thứ 2 27 Muharram 02:52 04:54 13:27 17:54 22:37 23:36
14 Thứ 3 28 Muharram 02:52 04:56 13:27 17:54 22:36 23:35
15 Thứ 4 29 Muharram 02:53 04:57 13:27 17:53 22:35 23:35
16 Thứ 5 1 Safar 02:54 04:58 13:27 17:53 22:33 23:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:54 05:00 13:27 17:52 22:31 23:33
18 Thứ 7 3 Safar 02:55 05:01 13:27 17:52 22:30 23:33
19 CN 4 Safar 02:56 05:03 13:27 17:52 22:28 23:32
20 Thứ 2 5 Safar 02:56 05:05 13:27 17:51 22:26 23:31
21 Thứ 3 6 Safar 02:57 05:06 13:27 17:51 22:25 23:31
22 Thứ 4 7 Safar 02:58 05:08 13:27 17:50 22:23 23:30
23 Thứ 5 8 Safar 02:58 05:10 13:27 17:49 22:21 01:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:59 05:11 13:27 17:49 22:19 00:54
25 Thứ 7 10 Safar 03:00 05:13 13:27 17:48 22:17 00:45
26 CN 11 Safar 03:01 05:15 13:27 17:48 22:15 00:37
27 Thứ 2 12 Safar 03:01 05:16 13:27 17:47 22:13 00:30
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 05:18 13:27 17:46 22:11 00:24
29 Thứ 4 14 Safar 03:03 05:20 13:27 17:45 22:09 00:18
30 Thứ 5 15 Safar 03:03 05:22 13:27 17:45 22:07 00:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:04 05:24 13:27 17:44 22:05 00:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Urlev vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/urlev/calendar.ics