Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vorladegaard

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vorladegaard, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:55 04:39 13:25 17:56 22:46 23:41
2 Thứ 5 16 Muharram 02:56 04:40 13:25 17:56 22:45 23:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:57 04:41 13:25 17:56 22:45 23:41
4 Thứ 7 18 Muharram 02:57 04:42 13:25 17:56 22:44 23:41
5 CN 19 Muharram 02:58 04:43 13:26 17:56 22:43 23:40
6 Thứ 2 20 Muharram 02:58 04:44 13:26 17:56 22:42 23:40
7 Thứ 3 21 Muharram 02:59 04:45 13:26 17:56 22:41 23:40
8 Thứ 4 22 Muharram 02:59 04:46 13:26 17:56 22:40 23:39
9 Thứ 5 23 Muharram 03:00 04:47 13:26 17:56 22:39 23:39
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:01 04:49 13:26 17:55 22:38 23:38
11 Thứ 7 25 Muharram 03:01 04:50 13:26 17:55 22:37 23:38
12 CN 26 Muharram 03:02 04:51 13:27 17:55 22:35 23:37
13 Thứ 2 27 Muharram 03:03 04:53 13:27 17:55 22:34 23:37
14 Thứ 3 28 Muharram 03:04 04:54 13:27 17:54 22:33 23:36
15 Thứ 4 29 Muharram 03:04 04:55 13:27 17:54 22:31 23:36
16 Thứ 5 1 Safar 03:05 04:57 13:27 17:53 22:30 23:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:06 04:58 13:27 17:53 22:28 23:34
18 Thứ 7 3 Safar 03:07 05:00 13:27 17:53 22:27 23:34
19 CN 4 Safar 03:07 05:02 13:27 17:52 22:25 23:33
20 Thứ 2 5 Safar 03:08 05:03 13:27 17:52 22:23 23:32
21 Thứ 3 6 Safar 03:09 05:05 13:27 17:51 22:21 23:31
22 Thứ 4 7 Safar 03:10 05:07 13:27 17:51 22:20 23:31
23 Thứ 5 8 Safar 03:11 05:08 13:28 17:50 22:18 23:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:11 05:10 13:28 17:49 22:16 01:11
25 Thứ 7 10 Safar 03:12 05:12 13:28 17:49 22:14 00:56
26 CN 11 Safar 03:13 05:13 13:28 17:48 22:12 00:46
27 Thứ 2 12 Safar 03:14 05:15 13:28 17:47 22:10 00:38
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 05:17 13:28 17:47 22:08 00:31
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 05:19 13:28 17:46 22:06 00:24
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 05:21 13:27 17:45 22:04 00:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:17 05:23 13:27 17:44 22:01 00:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Vorladegaard vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/vorladegaard/calendar.ics