Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vrinders

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vrinders, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:41 04:34 13:22 17:54 22:51 23:39
2 Thứ 5 16 Muharram 02:41 04:35 13:22 17:54 22:51 23:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:42 04:36 13:22 17:54 22:50 23:39
4 Thứ 7 18 Muharram 02:42 04:37 13:22 17:54 22:49 23:38
5 CN 19 Muharram 02:43 04:38 13:23 17:54 22:48 23:38
6 Thứ 2 20 Muharram 02:43 04:39 13:23 17:54 22:47 23:38
7 Thứ 3 21 Muharram 02:44 04:40 13:23 17:53 22:46 23:38
8 Thứ 4 22 Muharram 02:44 04:42 13:23 17:53 22:45 23:37
9 Thứ 5 23 Muharram 02:45 04:43 13:23 17:53 22:44 23:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:46 04:44 13:23 17:53 22:43 23:36
11 Thứ 7 25 Muharram 02:46 04:45 13:23 17:53 22:42 23:36
12 CN 26 Muharram 02:47 04:47 13:24 17:52 22:40 23:35
13 Thứ 2 27 Muharram 02:48 04:48 13:24 17:52 22:39 23:35
14 Thứ 3 28 Muharram 02:48 04:50 13:24 17:52 22:37 23:34
15 Thứ 4 29 Muharram 02:49 04:51 13:24 17:51 22:36 23:34
16 Thứ 5 1 Safar 02:50 04:53 13:24 17:51 22:34 23:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:50 04:54 13:24 17:50 22:33 23:32
18 Thứ 7 3 Safar 02:51 04:56 13:24 17:50 22:31 23:31
19 CN 4 Safar 02:52 04:57 13:24 17:50 22:29 23:31
20 Thứ 2 5 Safar 02:52 04:59 13:24 17:49 22:27 23:30
21 Thứ 3 6 Safar 02:53 05:01 13:24 17:49 22:25 23:29
22 Thứ 4 7 Safar 02:54 05:02 13:24 17:48 22:24 23:28
23 Thứ 5 8 Safar 02:54 05:04 13:25 17:47 22:22 23:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:55 05:06 13:25 17:47 22:20 23:27
25 Thứ 7 10 Safar 02:56 05:07 13:25 17:46 22:18 01:09
26 CN 11 Safar 02:57 05:09 13:25 17:45 22:16 00:53
27 Thứ 2 12 Safar 02:57 05:11 13:25 17:45 22:13 00:43
28 Thứ 3 13 Safar 02:58 05:13 13:25 17:44 22:11 00:35
29 Thứ 4 14 Safar 02:59 05:15 13:25 17:43 22:09 00:27
30 Thứ 5 15 Safar 03:00 05:17 13:24 17:42 22:07 00:21
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:00 05:18 13:24 17:42 22:05 00:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Vrinders vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/vrinders/calendar.ics