Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Sjelland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hagested

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hagested, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:38 04:34 13:17 17:48 22:42 23:33
2 Thứ 5 16 Muharram 02:38 04:34 13:17 17:48 22:41 23:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:39 04:35 13:18 17:48 22:41 23:32
4 Thứ 7 18 Muharram 02:39 04:36 13:18 17:48 22:40 23:32
5 CN 19 Muharram 02:40 04:37 13:18 17:48 22:39 23:32
6 Thứ 2 20 Muharram 02:40 04:38 13:18 17:48 22:38 23:31
7 Thứ 3 21 Muharram 02:41 04:39 13:18 17:48 22:37 23:31
8 Thứ 4 22 Muharram 02:41 04:40 13:19 17:48 22:36 23:31
9 Thứ 5 23 Muharram 02:42 04:42 13:19 17:47 22:35 23:30
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:42 04:43 13:19 17:47 22:34 23:30
11 Thứ 7 25 Muharram 02:43 04:44 13:19 17:47 22:33 23:29
12 CN 26 Muharram 02:44 04:45 13:19 17:47 22:31 23:29
13 Thứ 2 27 Muharram 02:44 04:47 13:19 17:46 22:30 23:28
14 Thứ 3 28 Muharram 02:45 04:48 13:19 17:46 22:28 23:28
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 04:50 13:19 17:46 22:27 23:27
16 Thứ 5 1 Safar 02:46 04:51 13:20 17:45 22:25 23:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:47 04:53 13:20 17:45 22:24 23:26
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 04:54 13:20 17:45 22:22 23:25
19 CN 4 Safar 02:48 04:56 13:20 17:44 22:21 23:25
20 Thứ 2 5 Safar 02:49 04:57 13:20 17:44 22:19 23:24
21 Thứ 3 6 Safar 02:50 04:59 13:20 17:43 22:17 23:23
22 Thứ 4 7 Safar 02:50 05:01 13:20 17:43 22:15 23:22
23 Thứ 5 8 Safar 02:51 05:02 13:20 17:42 22:13 00:59
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 05:04 13:20 17:41 22:11 00:46
25 Thứ 7 10 Safar 02:53 05:06 13:20 17:41 22:09 00:37
26 CN 11 Safar 02:53 05:07 13:20 17:40 22:07 00:29
27 Thứ 2 12 Safar 02:54 05:09 13:20 17:39 22:05 00:22
28 Thứ 3 13 Safar 02:55 05:11 13:20 17:39 22:03 00:16
29 Thứ 4 14 Safar 02:55 05:13 13:20 17:38 22:01 00:10
30 Thứ 5 15 Safar 02:56 05:15 13:20 17:37 21:59 00:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:57 05:16 13:20 17:36 21:57 23:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hagested vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/sjelland/hagested/calendar.ics