Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Syddanmark

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Å

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Å, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:46 04:44 13:24 17:54 22:43 23:37
2 Thứ 5 16 Muharram 02:46 04:45 13:24 17:54 22:43 23:37
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:47 04:46 13:24 17:54 22:42 23:37
4 Thứ 7 18 Muharram 02:47 04:47 13:24 17:54 22:41 23:37
5 CN 19 Muharram 02:48 04:48 13:25 17:54 22:41 23:36
6 Thứ 2 20 Muharram 02:48 04:49 13:25 17:53 22:40 23:36
7 Thứ 3 21 Muharram 02:49 04:50 13:25 17:53 22:39 23:36
8 Thứ 4 22 Muharram 02:49 04:51 13:25 17:53 22:38 23:35
9 Thứ 5 23 Muharram 02:50 04:52 13:25 17:53 22:37 23:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:51 04:53 13:25 17:53 22:36 23:35
11 Thứ 7 25 Muharram 02:51 04:54 13:26 17:53 22:34 23:34
12 CN 26 Muharram 02:52 04:56 13:26 17:52 22:33 23:34
13 Thứ 2 27 Muharram 02:52 04:57 13:26 17:52 22:32 23:33
14 Thứ 3 28 Muharram 02:53 04:58 13:26 17:52 22:31 23:33
15 Thứ 4 29 Muharram 02:54 05:00 13:26 17:51 22:29 23:32
16 Thứ 5 1 Safar 02:54 05:01 13:26 17:51 22:28 23:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:55 05:03 13:26 17:51 22:26 23:31
18 Thứ 7 3 Safar 02:56 05:04 13:26 17:50 22:25 23:30
19 CN 4 Safar 02:56 05:06 13:26 17:50 22:23 23:29
20 Thứ 2 5 Safar 02:57 05:07 13:26 17:49 22:21 01:10
21 Thứ 3 6 Safar 02:58 05:09 13:26 17:49 22:20 00:56
22 Thứ 4 7 Safar 02:58 05:10 13:27 17:48 22:18 00:47
23 Thứ 5 8 Safar 02:59 05:12 13:27 17:48 22:16 00:39
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:00 05:14 13:27 17:47 22:14 00:33
25 Thứ 7 10 Safar 03:00 05:15 13:27 17:47 22:12 00:27
26 CN 11 Safar 03:01 05:17 13:27 17:46 22:10 00:21
27 Thứ 2 12 Safar 03:02 05:19 13:27 17:45 22:08 00:15
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 05:20 13:27 17:45 22:06 00:10
29 Thứ 4 14 Safar 03:03 05:22 13:27 17:44 22:04 00:05
30 Thứ 5 15 Safar 03:04 05:24 13:27 17:43 22:02 00:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:05 05:26 13:27 17:42 22:00 23:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Å vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/syddanmark/a/calendar.ics