Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Syddanmark

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ristinge

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ristinge, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:34 04:44 13:21 17:50 21:58 01:08
2 Thứ 5 16 Muharram 01:41 04:45 13:21 17:50 21:58 01:02
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:47 04:46 13:22 17:50 21:58 00:56
4 Thứ 7 18 Muharram 01:52 04:47 13:22 17:50 21:57 00:51
5 CN 19 Muharram 01:57 04:48 13:22 17:50 21:56 00:47
6 Thứ 2 20 Muharram 02:02 04:49 13:22 17:50 21:56 00:43
7 Thứ 3 21 Muharram 02:06 04:50 13:22 17:50 21:55 00:39
8 Thứ 4 22 Muharram 02:10 04:51 13:23 17:50 21:54 00:35
9 Thứ 5 23 Muharram 02:14 04:52 13:23 17:50 21:54 00:31
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:18 04:53 13:23 17:49 21:53 00:27
11 Thứ 7 25 Muharram 02:22 04:54 13:23 17:49 21:52 00:24
12 CN 26 Muharram 02:26 04:55 13:23 17:49 21:51 00:20
13 Thứ 2 27 Muharram 02:30 04:57 13:23 17:49 21:50 00:17
14 Thứ 3 28 Muharram 02:33 04:58 13:23 17:48 21:49 00:13
15 Thứ 4 29 Muharram 02:37 04:59 13:23 17:48 21:47 00:10
16 Thứ 5 1 Safar 02:41 05:01 13:24 17:48 21:46 00:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:44 05:02 13:24 17:47 21:45 00:03
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 05:04 13:24 17:47 21:44 00:00
19 CN 4 Safar 02:51 05:05 13:24 17:46 21:42 23:56
20 Thứ 2 5 Safar 02:55 05:07 13:24 17:46 21:41 23:53
21 Thứ 3 6 Safar 02:58 05:08 13:24 17:46 21:40 23:49
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 05:10 13:24 17:45 21:38 23:46
23 Thứ 5 8 Safar 03:05 05:11 13:24 17:44 21:37 23:43
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:08 05:13 13:24 17:44 21:35 23:40
25 Thứ 7 10 Safar 03:12 05:15 13:24 17:43 21:33 23:36
26 CN 11 Safar 03:15 05:16 13:24 17:43 21:32 23:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:18 05:18 13:24 17:42 21:30 23:30
28 Thứ 3 13 Safar 03:22 05:20 13:24 17:41 21:28 23:26
29 Thứ 4 14 Safar 03:25 05:21 13:24 17:41 21:27 23:23
30 Thứ 5 15 Safar 03:28 05:23 13:24 17:40 21:25 23:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:31 05:25 13:24 17:39 21:23 23:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ristinge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/syddanmark/ristinge/calendar.ics