Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Syddanmark

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sædding

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sædding, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:51 04:48 13:30 18:01 22:52 23:45
2 Thứ 5 16 Muharram 02:52 04:49 13:30 18:01 22:52 23:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:52 04:50 13:31 18:01 22:51 23:44
4 Thứ 7 18 Muharram 02:53 04:51 13:31 18:01 22:50 23:44
5 CN 19 Muharram 02:53 04:52 13:31 18:00 22:50 23:44
6 Thứ 2 20 Muharram 02:54 04:53 13:31 18:00 22:49 23:43
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 04:54 13:31 18:00 22:48 23:43
8 Thứ 4 22 Muharram 02:55 04:55 13:31 18:00 22:47 23:43
9 Thứ 5 23 Muharram 02:55 04:56 13:32 18:00 22:46 23:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:56 04:57 13:32 18:00 22:45 23:42
11 Thứ 7 25 Muharram 02:57 04:59 13:32 17:59 22:43 23:42
12 CN 26 Muharram 02:57 05:00 13:32 17:59 22:42 23:41
13 Thứ 2 27 Muharram 02:58 05:01 13:32 17:59 22:41 23:41
14 Thứ 3 28 Muharram 02:58 05:03 13:32 17:59 22:39 23:40
15 Thứ 4 29 Muharram 02:59 05:04 13:32 17:58 22:38 23:39
16 Thứ 5 1 Safar 03:00 05:05 13:32 17:58 22:36 23:39
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:00 05:07 13:32 17:57 22:35 23:38
18 Thứ 7 3 Safar 03:01 05:08 13:33 17:57 22:33 23:37
19 CN 4 Safar 03:02 05:10 13:33 17:57 22:32 23:37
20 Thứ 2 5 Safar 03:02 05:12 13:33 17:56 22:30 23:36
21 Thứ 3 6 Safar 03:03 05:13 13:33 17:56 22:28 23:35
22 Thứ 4 7 Safar 03:04 05:15 13:33 17:55 22:26 01:09
23 Thứ 5 8 Safar 03:05 05:16 13:33 17:54 22:24 00:58
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:05 05:18 13:33 17:54 22:23 00:49
25 Thứ 7 10 Safar 03:06 05:20 13:33 17:53 22:21 00:42
26 CN 11 Safar 03:07 05:22 13:33 17:53 22:19 00:35
27 Thứ 2 12 Safar 03:07 05:23 13:33 17:52 22:17 00:29
28 Thứ 3 13 Safar 03:08 05:25 13:33 17:51 22:15 00:23
29 Thứ 4 14 Safar 03:09 05:27 13:33 17:51 22:13 00:18
30 Thứ 5 15 Safar 03:09 05:29 13:33 17:50 22:10 00:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:10 05:30 13:33 17:49 22:08 00:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sædding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/syddanmark/saedding/calendar.ics