Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Syddanmark

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sødinge Hede

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sødinge Hede, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:32 04:42 13:22 17:52 22:02 23:32
2 Thứ 5 16 Muharram 02:32 04:42 13:22 17:52 22:02 23:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:33 04:43 13:22 17:52 22:01 23:31
4 Thứ 7 18 Muharram 02:33 04:44 13:22 17:52 22:01 23:31
5 CN 19 Muharram 02:33 04:45 13:23 17:52 22:00 23:30
6 Thứ 2 20 Muharram 02:34 04:46 13:23 17:51 21:59 23:29
7 Thứ 3 21 Muharram 02:34 04:47 13:23 17:51 21:59 23:29
8 Thứ 4 22 Muharram 02:35 04:48 13:23 17:51 21:58 23:28
9 Thứ 5 23 Muharram 02:35 04:49 13:23 17:51 21:57 23:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:36 04:51 13:23 17:51 21:56 23:26
11 Thứ 7 25 Muharram 02:36 04:52 13:23 17:51 21:55 23:25
12 CN 26 Muharram 02:37 04:53 13:24 17:50 21:54 23:24
13 Thứ 2 27 Muharram 02:38 04:55 13:24 17:50 21:53 23:23
14 Thứ 3 28 Muharram 02:38 04:56 13:24 17:50 21:52 23:22
15 Thứ 4 29 Muharram 02:39 04:57 13:24 17:49 21:51 23:21
16 Thứ 5 1 Safar 02:39 04:59 13:24 17:49 21:49 23:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:40 05:00 13:24 17:49 21:48 23:18
18 Thứ 7 3 Safar 02:40 05:02 13:24 17:48 21:47 23:17
19 CN 4 Safar 02:41 05:03 13:24 17:48 21:45 23:15
20 Thứ 2 5 Safar 02:42 05:05 13:24 17:47 21:44 23:14
21 Thứ 3 6 Safar 02:42 05:06 13:24 17:47 21:43 23:13
22 Thứ 4 7 Safar 02:43 05:08 13:24 17:46 21:41 23:11
23 Thứ 5 8 Safar 02:43 05:10 13:25 17:46 21:39 23:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:44 05:11 13:25 17:45 21:38 23:08
25 Thứ 7 10 Safar 02:44 05:13 13:25 17:45 21:36 23:06
26 CN 11 Safar 02:45 05:15 13:25 17:44 21:35 23:05
27 Thứ 2 12 Safar 02:46 05:16 13:25 17:43 21:33 23:03
28 Thứ 3 13 Safar 02:46 05:18 13:25 17:43 21:31 23:01
29 Thứ 4 14 Safar 02:47 05:20 13:25 17:42 21:29 22:59
30 Thứ 5 15 Safar 02:47 05:22 13:24 17:41 21:27 22:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:48 05:23 13:24 17:40 21:26 22:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sødinge Hede vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/syddanmark/sodinge-hede/calendar.ics