Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Syddanmark

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sødinge

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sødinge, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:42 04:42 13:22 17:52 22:02 00:02
2 Thứ 5 16 Muharram 02:42 04:42 13:22 17:52 22:01 00:02
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:43 04:43 13:22 17:52 22:01 00:02
4 Thứ 7 18 Muharram 02:43 04:44 13:22 17:52 22:00 00:02
5 CN 19 Muharram 02:44 04:45 13:22 17:51 22:00 00:01
6 Thứ 2 20 Muharram 02:44 04:46 13:23 17:51 21:59 00:01
7 Thứ 3 21 Muharram 02:45 04:47 13:23 17:51 21:58 00:01
8 Thứ 4 22 Muharram 02:45 04:48 13:23 17:51 21:58 00:01
9 Thứ 5 23 Muharram 02:46 04:50 13:23 17:51 21:57 00:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:46 04:51 13:23 17:51 21:56 00:00
11 Thứ 7 25 Muharram 02:47 04:52 13:23 17:51 21:55 00:00
12 CN 26 Muharram 02:47 04:53 13:24 17:50 21:54 00:00
13 Thứ 2 27 Muharram 02:48 04:55 13:24 17:50 21:53 23:59
14 Thứ 3 28 Muharram 02:49 04:56 13:24 17:50 21:52 23:59
15 Thứ 4 29 Muharram 02:49 04:57 13:24 17:49 21:50 23:59
16 Thứ 5 1 Safar 02:50 04:59 13:24 17:49 21:49 23:58
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:51 05:00 13:24 17:49 21:48 23:58
18 Thứ 7 3 Safar 02:51 05:02 13:24 17:48 21:47 23:57
19 CN 4 Safar 02:52 05:03 13:24 17:48 21:45 23:57
20 Thứ 2 5 Safar 02:52 05:05 13:24 17:47 21:44 23:56
21 Thứ 3 6 Safar 02:53 05:06 13:24 17:47 21:42 23:56
22 Thứ 4 7 Safar 02:54 05:08 13:24 17:46 21:41 23:55
23 Thứ 5 8 Safar 02:55 05:10 13:24 17:46 21:39 23:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:55 05:11 13:24 17:45 21:38 23:54
25 Thứ 7 10 Safar 02:56 05:13 13:24 17:44 21:36 23:53
26 CN 11 Safar 02:57 05:15 13:24 17:44 21:34 23:52
27 Thứ 2 12 Safar 02:57 05:16 13:24 17:43 21:33 23:52
28 Thứ 3 13 Safar 02:58 05:18 13:24 17:42 21:31 23:51
29 Thứ 4 14 Safar 02:59 05:20 13:24 17:42 21:29 23:50
30 Thứ 5 15 Safar 02:59 05:22 13:24 17:41 21:27 23:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:00 05:23 13:24 17:40 21:25 23:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sødinge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/syddanmark/sodinge/calendar.ics