Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Syddanmark

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Terpling

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Terpling, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 04:46 13:29 17:59 22:51 23:43
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 04:47 13:29 17:59 22:51 23:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 04:48 13:29 17:59 22:50 23:43
4 Thứ 7 18 Muharram 02:51 04:49 13:29 17:59 22:49 23:43
5 CN 19 Muharram 02:52 04:50 13:29 17:59 22:48 23:42
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 04:51 13:30 17:59 22:47 23:42
7 Thứ 3 21 Muharram 02:53 04:52 13:30 17:59 22:47 23:42
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 04:53 13:30 17:59 22:46 23:41
9 Thứ 5 23 Muharram 02:54 04:54 13:30 17:58 22:44 23:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 04:56 13:30 17:58 22:43 23:41
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 04:57 13:30 17:58 22:42 23:40
12 CN 26 Muharram 02:56 04:58 13:30 17:58 22:41 23:40
13 Thứ 2 27 Muharram 02:56 05:00 13:31 17:57 22:39 23:39
14 Thứ 3 28 Muharram 02:57 05:01 13:31 17:57 22:38 23:39
15 Thứ 4 29 Muharram 02:57 05:02 13:31 17:57 22:37 23:38
16 Thứ 5 1 Safar 02:58 05:04 13:31 17:56 22:35 23:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:59 05:05 13:31 17:56 22:34 23:37
18 Thứ 7 3 Safar 02:59 05:07 13:31 17:56 22:32 23:36
19 CN 4 Safar 03:00 05:08 13:31 17:55 22:30 23:35
20 Thứ 2 5 Safar 03:01 05:10 13:31 17:55 22:29 23:35
21 Thứ 3 6 Safar 03:02 05:11 13:31 17:54 22:27 23:34
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 05:13 13:31 17:54 22:25 01:10
23 Thứ 5 8 Safar 03:03 05:15 13:31 17:53 22:23 00:58
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:04 05:16 13:31 17:52 22:21 00:49
25 Thứ 7 10 Safar 03:04 05:18 13:31 17:52 22:19 00:41
26 CN 11 Safar 03:05 05:20 13:31 17:51 22:17 00:34
27 Thứ 2 12 Safar 03:06 05:22 13:31 17:50 22:15 00:28
28 Thứ 3 13 Safar 03:06 05:23 13:31 17:50 22:13 00:22
29 Thứ 4 14 Safar 03:07 05:25 13:31 17:49 22:11 00:17
30 Thứ 5 15 Safar 03:08 05:27 13:31 17:48 22:09 00:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:09 05:29 13:31 17:48 22:07 00:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Terpling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/syddanmark/terpling/calendar.ics