Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Syddanmark

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vrenderup

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vrenderup, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:27 04:46 13:29 18:00 22:12 23:31
2 Thứ 5 16 Muharram 03:28 04:47 13:29 18:00 22:11 23:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:28 04:48 13:29 18:00 22:11 23:30
4 Thứ 7 18 Muharram 03:29 04:49 13:30 18:00 22:10 23:30
5 CN 19 Muharram 03:30 04:50 13:30 17:59 22:10 23:30
6 Thứ 2 20 Muharram 03:30 04:51 13:30 17:59 22:09 23:29
7 Thứ 3 21 Muharram 03:31 04:52 13:30 17:59 22:08 23:29
8 Thứ 4 22 Muharram 03:32 04:53 13:30 17:59 22:07 23:28
9 Thứ 5 23 Muharram 01:34 04:54 13:30 17:59 22:06 01:26
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:51 04:55 13:30 17:59 22:05 01:10
11 Thứ 7 25 Muharram 02:00 04:57 13:31 17:58 22:04 01:01
12 CN 26 Muharram 02:07 04:58 13:31 17:58 22:03 00:54
13 Thứ 2 27 Muharram 02:13 04:59 13:31 17:58 22:02 00:48
14 Thứ 3 28 Muharram 02:19 05:01 13:31 17:58 22:01 00:43
15 Thứ 4 29 Muharram 02:24 05:02 13:31 17:57 22:00 00:38
16 Thứ 5 1 Safar 02:29 05:04 13:31 17:57 21:59 00:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:34 05:05 13:31 17:56 21:57 00:28
18 Thứ 7 3 Safar 02:39 05:07 13:31 17:56 21:56 00:24
19 CN 4 Safar 02:43 05:08 13:31 17:56 21:55 00:20
20 Thứ 2 5 Safar 02:47 05:10 13:32 17:55 21:53 00:16
21 Thứ 3 6 Safar 02:52 05:11 13:32 17:55 21:52 00:12
22 Thứ 4 7 Safar 02:56 05:13 13:32 17:54 21:50 00:08
23 Thứ 5 8 Safar 03:00 05:15 13:32 17:53 21:49 00:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:04 05:16 13:32 17:53 21:47 00:00
25 Thứ 7 10 Safar 03:07 05:18 13:32 17:52 21:45 23:56
26 CN 11 Safar 03:11 05:20 13:32 17:52 21:44 23:52
27 Thứ 2 12 Safar 03:15 05:22 13:32 17:51 21:42 23:49
28 Thứ 3 13 Safar 03:18 05:23 13:32 17:50 21:40 23:45
29 Thứ 4 14 Safar 03:22 05:25 13:32 17:49 21:38 23:41
30 Thứ 5 15 Safar 03:26 05:27 13:32 17:49 21:36 23:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:29 05:29 13:32 17:48 21:34 23:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Vrenderup vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/syddanmark/vrenderup/calendar.ics